Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 152541 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Đường rẽ Từ Lạc Long Quân vào 16 hộ tổ 21 - Đến nhà bà Thiệu | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152542 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Đường rẽ Từ Lạc Long Quân vào 16 hộ tổ 21 - Đến nhà bà Thiệu | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152543 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Đường rẽ Từ Lạc Long Quân vào 16 hộ tổ 21 - Đến nhà bà Thiệu | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152544 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Đoạn Từ đường sông Thao - Đến Trạm thực phẩm cũ (tổ 22) | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152545 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Đoạn Từ đường sông Thao - Đến Trạm thực phẩm cũ (tổ 22) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152546 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Đoạn Từ đường sông Thao - Đến Trạm thực phẩm cũ (tổ 22) | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152547 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Đoạn đường ký túc xá PăngRim - | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152548 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Đoạn đường ký túc xá PăngRim - | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152549 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Đoạn đường ký túc xá PăngRim - | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152550 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Xí nghiệp Vật tư đường sắt đi bờ đê sông Hồng - | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152551 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Xí nghiệp Vật tư đường sắt đi bờ đê sông Hồng - | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152552 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Xí nghiệp Vật tư đường sắt đi bờ đê sông Hồng - | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152553 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Bưu điện ga Việt Trì đi Bến Gót - | 960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152554 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Bưu điện ga Việt Trì đi Bến Gót - | 1.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152555 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Bưu điện ga Việt Trì đi Bến Gót - | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152556 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Đường Thạch Khanh ( tên cũ là Từ Cửa Ga Việt Trì đi Bến Gót đường 19,5m) - | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152557 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Đường Thạch Khanh ( tên cũ là Từ Cửa Ga Việt Trì đi Bến Gót đường 19,5m) - | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 152558 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Đường Thạch Khanh ( tên cũ là Từ Cửa Ga Việt Trì đi Bến Gót đường 19,5m) - | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 152559 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Băng 2 khu Cảng Việt Trì - | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 152560 | Thành phố Việt Trì | Khu phố Hồng Hà 1 + 2 - Phường Bến Cót | Băng 2 khu Cảng Việt Trì - | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
