Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 151941 | Thành phố Việt Trì | Phố Phan Chu Trinh (đường Phan Chu Trinh cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 71, 75, 41 và ngõ 49 - | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 151942 | Thành phố Việt Trì | Phố Phan Chu Trinh (đường Phan Chu Trinh cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 71, 75, 41 và ngõ 49 - | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 151943 | Thành phố Việt Trì | Phố Phan Chu Trinh (đường Phan Chu Trinh cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 71, 75, 41 và ngõ 49 - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 151944 | Thành phố Việt Trì | Phố Phan Chu Trinh (đường Phan Chu Trinh cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Phố Phan Chu Trinh toàn tuyến - | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 151945 | Thành phố Việt Trì | Phố Phan Chu Trinh (đường Phan Chu Trinh cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Phố Phan Chu Trinh toàn tuyến - | 6.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 151946 | Thành phố Việt Trì | Phố Phan Chu Trinh (đường Phan Chu Trinh cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Phố Phan Chu Trinh toàn tuyến - | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 151947 | Thành phố Việt Trì | Phố Hà Liễu (Đường Nhi Đồng cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Ngõ 20, 22, 31, 36 - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 151948 | Thành phố Việt Trì | Phố Hà Liễu (Đường Nhi Đồng cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Ngõ 20, 22, 31, 36 - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 151949 | Thành phố Việt Trì | Phố Hà Liễu (Đường Nhi Đồng cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Ngõ 20, 22, 31, 36 - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 151950 | Thành phố Việt Trì | Phố Hà Liễu (Đường Nhi Đồng cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 01 - | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 151951 | Thành phố Việt Trì | Phố Hà Liễu (Đường Nhi Đồng cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 01 - | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 151952 | Thành phố Việt Trì | Phố Hà Liễu (Đường Nhi Đồng cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 01 - | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 151953 | Thành phố Việt Trì | Phố Hà Liễu (Đường Nhi Đồng cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 17, 19 - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 151954 | Thành phố Việt Trì | Phố Hà Liễu (Đường Nhi Đồng cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 17, 19 - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 151955 | Thành phố Việt Trì | Phố Hà Liễu (Đường Nhi Đồng cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 17, 19 - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 151956 | Thành phố Việt Trì | Phố Hà Liễu (Đường Nhi Đồng cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 38 - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 151957 | Thành phố Việt Trì | Phố Hà Liễu (Đường Nhi Đồng cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 38 - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 151958 | Thành phố Việt Trì | Phố Hà Liễu (Đường Nhi Đồng cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 38 - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 151959 | Thành phố Việt Trì | Phố Hà Liễu (Đường Nhi Đồng cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn Từ phố Phan Chu Trinh - Đến Trường cấp 3 Việt Trì | 3.780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 151960 | Thành phố Việt Trì | Phố Hà Liễu (Đường Nhi Đồng cũ) và các ngõ - Phường Gia Cẩm | Đoạn Từ phố Phan Chu Trinh - Đến Trường cấp 3 Việt Trì | 5.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
