Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 151901 | Thành phố Việt Trì | Các ngõ của phố Hà Chương (đường Hà Huy Tập cũ) - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 47 - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 151902 | Thành phố Việt Trì | Các ngõ của phố Hà Chương (đường Hà Huy Tập cũ) - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 11, 21 và hẻm 06 - | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 151903 | Thành phố Việt Trì | Các ngõ của phố Hà Chương (đường Hà Huy Tập cũ) - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 11, 21 và hẻm 06 - | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 151904 | Thành phố Việt Trì | Các ngõ của phố Hà Chương (đường Hà Huy Tập cũ) - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 11, 21 và hẻm 06 - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 151905 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 73 - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 151906 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 73 - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 151907 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 73 - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 151908 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 01, 09, 36, 42, 50, 69, 52, 07 và các hẻm còn lại khu 3 + 4 - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 151909 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 01, 09, 36, 42, 50, 69, 52, 07 và các hẻm còn lại khu 3 + 4 - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 151910 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 01, 09, 36, 42, 50, 69, 52, 07 và các hẻm còn lại khu 3 + 4 - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 151911 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 105 - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 151912 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 105 - | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 151913 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 105 - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 151914 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 225 - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 151915 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 225 - | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 151916 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường ngõ 225 - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 151917 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 02 và ngõ 49 - | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 151918 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 02 và ngõ 49 - | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 151919 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Đoạn đường các ngõ 02 và ngõ 49 - | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 151920 | Thành phố Việt Trì | Đường Lăng Cẩm - Phường Gia Cẩm | Số nhà 107 ra ngõ 13 (Trần Phú) - | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
