Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 148161 | Huyện Đức Trọng | Đường Tuệ Tĩnh Thị trấn Liên Nghĩa | Từ giáp thửa 488 và từ thửa 449, tờ bản đồ 71 - Đến Hoàng Văn Thụ | 2.488.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148162 | Huyện Đức Trọng | Đường Tuệ Tĩnh Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 379, tờ bản đồ 71 - Đến hết thửa 488 và giáp thửa 449, tờ bản đồ 71 | 2.632.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148163 | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Nguyên Hãn Thị trấn Liên Nghĩa | Các đường hẻm của đường Trần Nguyên Hãn | 448.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148164 | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Nguyên Hãn Thị trấn Liên Nghĩa | Đường Trần Nguyên Hãn | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148165 | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến Thị trấn Liên Nghĩa | Hẻm 22 Nguyễn Khuyến nối đường Nguyễn Khuyến và đường Trần Nguyên Hãn (cạnh thửa 194, tờ bản đồ 71) | 504.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148166 | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến Thị trấn Liên Nghĩa | Hẻm 12 Nguyễn Khuyến (đối diện đường Mai Hắc Đế) | 690.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148167 | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến Thị trấn Liên Nghĩa | Từ thửa 194, tờ bản đồ 71 và thửa 352, tờ bản đồ 72 - Đến đường Hoàng Văn Thụ | 3.968.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148168 | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Mai Hắc Đế và hẻm 12 Nguyễn Khuyến (cạnh thửa 98, tờ bản đồ 71) - Đến đường hẻm giáp thửa 194, tờ bản đồ 71 và giáp thửa 352, tờ bản đồ 72 | 5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148169 | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Khuyến Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Trần Hưng Đạo - Đến đường Mai Hắc Đế và đường hẻm 12 Nguyễn Khuyến | 6.792.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148170 | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã tư cạnh thửa 878, tờ bản đồ 70 - Đến ngã ba cạnh thửa 766, tờ bản đồ 72 | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148171 | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 767, tờ bản đồ 75 - Đến giáp thửa 1544, tờ bản đồ 75 | 424.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148172 | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 861, tờ bản đồ 75 - Đến ngã tư cạnh thửa 644, tờ bản đồ 72 | 344.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148173 | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 573, tờ bản đồ 72 qua ngã ba đối diện thửa 635, tờ bản đồ 72 - Đến hết thửa 1075, tờ bản đồ 72 và Đến hết thửa 1090, tờ bản đồ 72 | 536.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148174 | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 477, tờ bản đồ 72 - Đến ngã ba đối diện thửa 766, tờ bản đồ 72 | 536.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148175 | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 856, tờ bản đồ 75 và giáp thửa 752, tờ bản đồ 75 - Đến đường Nguyễn Đình Chiểu | 992.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148176 | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt Thị trấn Liên Nghĩa | Từ giáp thửa 470, tờ bản đồ 72 và ngã ba cạnh thửa 573, tờ bản đồ 72 - Đến ngã ba cạnh thửa 856, tờ bản đồ 75 và hết thửa 752, tờ bản đồ 75 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148177 | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Hoàng Văn Thụ - Đến hết thửa 470, tờ bản đồ 72 và ngã ba giáp thửa 573, tờ bản đồ 72 | 1.192.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148178 | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Trần Quốc Toản - Đến đường Hoàng Văn Thụ | 4.328.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148179 | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt Thị trấn Liên Nghĩa | Từ giáp thửa 37, tờ bản đồ 72 - Đến đường Trần Quốc Toản | 7.088.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148180 | Huyện Đức Trọng | Đường Lý Thường Kiệt Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Trần Hưng Đạo - Đến hết thửa 37, tờ bản đồ 72 | 7.752.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
