Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 148101 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 1459, tờ bản đồ 62 - Đến hết thửa 1198 và 1137, tờ bản đồ 62 | 680.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148102 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh trường học (thửa 269, tờ bản đồ 78) - Đến ngã ba hết thửa 72, tờ bản đồ 78 | 712.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148103 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 545, tờ bản đồ 78 - Đến hết thửa 124, tờ bản đồ 74 | 736.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148104 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 209, tờ bản đồ 74 và thửa 634, tờ bản đồ 78 - Đến ngã ba cạnh thửa 1459, tờ bản đồ 62 | 712.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148105 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 171, tờ bản đồ 74 - Đến ngã ba hết thửa 1461, tờ bản đồ 62 | 712.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148106 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 167 và 716, tờ bản đồ 74 - Đến ngã ba cạnh thửa 1405, tờ bản đồ 62 | 736.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148107 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ cống cạnh thửa 161, tờ bản đồ 74 - Đến ngã ba cạnh thửa 209, tờ bản đồ 74 và thửa 634, tờ bản đồ 78 | 904.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148108 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba đường qua cầu rẽ phải - Đến cống cạnh thửa 161, tờ bản đồ 74 | 936.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148109 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ thửa 1122, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 66, tờ bản đồ 63 | 352.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148110 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ thửa 1122, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 258, tờ bản đồ 62 | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148111 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 486, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 579, tờ bản đồ 33 | 376.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148112 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ giáp thửa 1109, tờ bản đồ 33 - Đến ngã ba cạnh thửa 1122, tờ bản đồ 33 | 584.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148113 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba mương thủy lợi (cạnh thửa 1125, tờ bản đồ 33) - Đến hết thửa 1109, tờ bản đồ 33 | 632.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148114 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 20, tờ bản đồ 33 - Đến ngã tư cạnh thửa 435, tờ bản đồ 29 | 512.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148115 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba mương thủy lợi (cạnh thửa 1125, tờ bản đồ 33) - Đến hết thửa 1154, tờ bản đồ 16 | 912.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148116 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 395, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 375, tờ bản đồ 33; Đến hết thửa 409, tờ bản đồ 33 | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148117 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 504, tờ bản đồ 33 - Đến giáp thửa 549, tờ bản đồ 33 | 488.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148118 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 890, tờ bản đồ 33 - Đến ngã ba mương thủy lợi (cạnh thửa 1125, tờ bản đồ 33) | 776.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148119 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 890, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 698 và Đến hết thửa 925, tờ bản đồ 33 | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148120 | Huyện Đức Trọng | Khu Nam sông Đa Nhim Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 927, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 1185, tờ bản đồ 33 | 424.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
