Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 148001 | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Nhân Tông Thị trấn Liên Nghĩa | Từ Quốc lộ 20 - Đến đường Tú Xương và giáp nhà số 31 | 2.808.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148002 | Huyện Đức Trọng | Đường Phạm Hồng Thái Thị trấn Liên Nghĩa | Đường Phạm Hồng Thái | 1.640.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148003 | Huyện Đức Trọng | Đường Phạm Ngọc Thạch Thị trấn Liên Nghĩa | Từ bờ tường Trung tâm Văn hóa và giáp thửa 12, tờ bản đồ 54 - Đến đường Tú Xương | 1.904.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148004 | Huyện Đức Trọng | Đường Phạm Ngọc Thạch Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Đào Duy Từ - Đến bờ tường Trung tâm Văn hóa và hết thửa 12, tờ bản đồ 54 | 1.992.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148005 | Huyện Đức Trọng | Đường Tú Xương Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Phạm Hồng Thái và nhà số 22 - Đến đường Phạm Ngọc Thạch | 1.904.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148006 | Huyện Đức Trọng | Đường Tú Xương Thị trấn Liên Nghĩa | Từ Trần Nhân Tông - Đến đường Phạm Hồng Thái và giáp nhà số 22 | 1.992.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148007 | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trung Trực Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Phạm Ngọc Thạch - Đến đường Phạm Ngũ Lão | 2.216.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148008 | Huyện Đức Trọng | Đường Nguyễn Trung Trực Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Phạm Ngọc Thạch | 2.216.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148009 | Huyện Đức Trọng | Đường Đông Đô Thị trấn Liên Nghĩa | Đường Đông Đô | 1.808.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148010 | Huyện Đức Trọng | Đường Tây Sơn Thị trấn Liên Nghĩa | Đường Tây Sơn | 1.808.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148011 | Huyện Đức Trọng | Đường Đào Duy Từ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Phạm Ngũ Lão - Đến đường Trần Phú | 2.544.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148012 | Huyện Đức Trọng | Đường Đào Duy Từ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Tây Sơn và giáp thửa 102, tờ bản đồ 54 - Đến đường Phạm Ngũ Lão | 2.328.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148013 | Huyện Đức Trọng | Đường Đào Duy Từ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Phạm Ngọc Thạch - Đến giáp đường Tây Sơn và hết thửa 102, tờ bản đồ 54 | 2.520.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148014 | Huyện Đức Trọng | Đường Đào Duy Từ Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Phạm Ngọc Thạch | 2.944.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148015 | Huyện Đức Trọng | Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 40, tờ bản đồ 66 - Đến ngã tư cạnh thửa 324, tờ bản đồ 67 | 504.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148016 | Huyện Đức Trọng | Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 141, tờ bản đồ 66 - Đến hết thửa 554, tờ bản đồ 65 | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148017 | Huyện Đức Trọng | Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh Thị trấn Liên Nghĩa | Từ cạnh thửa 430, tờ bản đồ 65 - Đến giáp thửa 381, tờ bản đồ 65 | 416.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148018 | Huyện Đức Trọng | Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã tư cạnh thửa 135, tờ bản đồ 66 - Đến giáp thửa 427 và 879, tờ bản đồ 65 | 472.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148019 | Huyện Đức Trọng | Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã tư cạnh thửa 127, tờ bản đồ 66 - Đến hết thửa 158, tờ bản đồ 66 | 448.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 148020 | Huyện Đức Trọng | Đường nối từ Lê Hồng Phong đến Trại Gia Chánh Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 54, tờ bản đồ 66 - Đến ngã tư cạnh thửa 127, tờ bản đồ 66 | 584.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
