Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 147901 | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Đình Phùng Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 188, tờ bản đồ 48 (nhà hàng Hoàng Kim Thành) - Đến hết đường | 848.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147902 | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Đình Phùng Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 771 tờ bản đố 48 - Đến hết đường | 728.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147903 | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Đình Phùng Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 380, tờ bản đồ 48 - Đến giáp thửa 152,186, tờ bản đồ 47; Đến giáp thửa 385, tờ bản đồ 48 | 512.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147904 | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Đình Phùng Thị trấn Liên Nghĩa | Các trục đường khu vực phân lô Từ thửa 606 - Đến thửa 503; từ thửa 522 Đến thửa 529, tờ bản đồ 47 | 1.248.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147905 | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Đình Phùng Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 127, tờ bản đồ 47 (Đặng Thanh Long) - Đến ngã ba cạnh thửa 06, tờ bản đồ 47 (giáp khu vực phân lô) | 1.304.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147906 | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Đình Phùng Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 146, tờ bản đồ 47 - Đến giáp thửa 192, tờ bản đồ 47 | 528.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147907 | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Đình Phùng Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 143, tờ bản đồ 47 - Đến ngã ba cạnh thửa 208, tờ bản đồ 47 | 536.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147908 | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Đình Phùng Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường hẻm cạnh thửa 127, tờ bản đồ 47 và giáp thửa 217, tờ bản đồ 47 - Đến đường Lý Thái Tổ | 2.176.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147909 | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Đình Phùng Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Trường Chinh - Đến đường hẻm cạnh thửa 127, tờ bản đồ 47 và hết thửa 217, tờ bản đồ 47 | 2.128.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147910 | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Đình Phùng Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Phạm Hùng - Đến đường Trường Chinh | 2.464.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147911 | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Đình Phùng Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Phan Đăng Lưu và giáp thửa 356, tờ bản đồ 48 - Đến đường Phạm Hùng | 2.568.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147912 | Huyện Đức Trọng | Đường Phan Đình Phùng Thị trấn Liên Nghĩa | Từ Quốc lộ 20 - Đến đường Phan Đăng Lưu và hết thửa 356, tờ bản đồ 48 | 2.608.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147913 | Huyện Đức Trọng | Đường Trường Chinh Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 865, tờ bản đồ 48 - Đến ngã ba cạnh thửa 745, tờ bản đồ 48 | 640.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147914 | Huyện Đức Trọng | Đường Trường Chinh Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 674, tờ bản đồ 44 | 512.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147915 | Huyện Đức Trọng | Đường Trường Chinh Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 08, tờ bản đồ 43 | 728.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147916 | Huyện Đức Trọng | Đường Trường Chinh Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Nguyễn Văn Linh - Đến đường Trần Phú | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147917 | Huyện Đức Trọng | Đường Trường Chinh Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Nguyễn Văn Linh | 1.672.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147918 | Huyện Đức Trọng | Đường Trường Chinh Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Hà Huy Tập - Đến đường Đinh Tiên Hoàng | 1.496.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147919 | Huyện Đức Trọng | Đường Trường Chinh Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Lê Thị Hồng Gấm - Đến đường Hà Huy Tập | 1.424.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147920 | Huyện Đức Trọng | Đường Trường Chinh Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Phan Đình Phùng - Đến đường Lê Thị Hồng Gấm | 1.368.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
