Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 147861 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 360, tờ bản đồ 67 - Đến giáp thửa 51, tờ bản đồ 67 | 464.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147862 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 318, tờ bản đồ 67 - Đến hết thửa 483, tờ bản đồ 67 | 448.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147863 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 224, tờ bản đồ 37 - Đến giáp thửa 172, tờ bản đồ 37 | 448.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147864 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 225, tờ bản đồ 37 - Đến ngã ba cạnh thửa 165, tờ bản đồ 37 | 504.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147865 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 01, tờ bản đồ 68 - Đến hết thửa 37, tờ bản đồ 67 | 632.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147866 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1021, tờ bản đồ 38 - Đến mương nước cạnh thửa 1185, tờ bản đồ 38 | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147867 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 415, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 389, tờ bản đồ 38 | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147868 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 374, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 163, tờ bản đồ 37 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147869 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 894, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 896, tờ bản đồ 38 | 712.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147870 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1203, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 1072, tờ bản đồ 38 | 712.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147871 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 977, tờ bản đồ 38 - Đến giáp thửa 60, tờ bản đồ 38 | 680.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147872 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 32, tờ bản đồ 38 | 384.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147873 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 432, tờ bản đồ 38 | 384.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147874 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 697, tờ bản đồ 38 - Đến hết đường | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147875 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1152, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 442, tờ bản đồ 38 | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147876 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 159, tờ bản đồ 24 - Đến hết thửa 392, tờ bản đồ 24 và giáp thửa 225, tờ bản đồ 24 | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147877 | Huyện Đức Trọng | Đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Đoạn còn lại của đường Bà Triệu | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147878 | Huyện Đức Trọng | Đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Từ ngã ba cạnh thửa 91, tờ bản đồ 38 - Đến ngã ba cạnh thửa 374, tờ bản đồ 38 | 1.496.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147879 | Huyện Đức Trọng | Đường Bà Triệu Thị trấn Liên Nghĩa | Từ đường Lê Hồng Phong - Đến ngã ba cạnh thửa 91, tờ bản đồ 38 | 1.640.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147880 | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường Nguyễn Văn Cừ Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 353, tờ bản đồ 38 - Đến hết thửa 283, tờ bản đồ 38 | 968.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
