Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 147661 | Huyện Lâm Hà | Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ | Từ ngã ba nhà ông Công thửa 89 bản đồ 59 - Đến nhà ông Biên thửa 274 bản đồ 14 | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147662 | Huyện Lâm Hà | Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ | Từ ngã ba bà Tắc - Đến thôn Đạ Pe | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147663 | Huyện Lâm Hà | Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ | Từ thửa 106, tờ bèn đồ 42 - Đến cầu đi Đạ Knàng | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147664 | Huyện Lâm Hà | Các đường liên thôn - XÃ PHÚC THỌ | Từ ngã ba nông trường I (thửa 187) Đến thửa 106, tờ bản đồ 42 | 189.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147665 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ | Từ nhà ông Vũ Ngọc Nam (hết thửa 409, tờ bản đồ 13) Đến ngã ba Lâm Bô (thửa 141, tờ bản đồ 13) nhà ông Phạm Thanh Hải | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147666 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ | Từ nhà ông Đắc (hết thửa 54, tờ bản đồ 55) Đến nhà ông Vũ Ngọc Sản (thửa 409, tờ bản đồ 13) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147667 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ | Từ ngã ba Nông trường I (thửa 187, tờ bản đồ 59) Đến nhà ông Đắc (thửa 54, tờ bản đồ 55) | 260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147668 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ | Từ ngã ba đi Hoài Đức (thửa 439, tờ bản đồ 27) Đến ngã ba Nông trường I (thửa 187, tờ bản đồ 59) | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147669 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ | Từ bờ đập (thửa 459) Đến ngã ba đi Hoài Đức (thửa 439, tờ bản đồ 27) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147670 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ | Từ ngã ba Dược Liệu (thửa 542, tờ bản đồ 33) Đến bờ đập (thửa 439, tờ bản đồ 27) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147671 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ | Từ giáp xã Tân Văn - Tới ngã ba Dược Liệu (thửa 540, tờ bản đồ 33) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147672 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 724 (Tân Hà - Phúc Thọ) XÃ PHÚC THỌ | Từ giáp xã Hoài Đức - Đến ngã ba Dược Liệu (thửa 542, tờ bản đồ 33) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147673 | Huyện Lâm Hà | Đường từ ngã ba Xương cá đi thôn Chiến Thắng - XÃ TÂN THANH | Đoạn Còn lại | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147674 | Huyện Lâm Hà | Đường từ ngã ba Xương cá đi thôn Chiến Thắng - XÃ TÂN THANH | Từ 300m (thửa 32,337, tờ bản đồ 50) Đến thôn Chiến Thắng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147675 | Huyện Lâm Hà | Đường từ ngã ba Xương cá đi thôn Chiến Thắng - XÃ TÂN THANH | Từ ngã ba Xương Cá vào 300m (thửa 32, 337, tờ bản đồ 50) | 336.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147676 | Huyện Lâm Hà | Đường từ ngã ba Trần Quốc Toản đi đập Đa Sa - XÃ TÂN THANH | Đoạn Còn lại | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147677 | Huyện Lâm Hà | Đường từ ngã ba Trần Quốc Toản đi đập Đa Sa - XÃ TÂN THANH | Từ đối diện phân trường Hoài Đức - Đến ngã ba ông Sánh | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147678 | Huyện Lâm Hà | Đường từ ngã ba Trần Quốc Toản đi đập Đa Sa - XÃ TÂN THANH | Từ hết trường Trần Quốc Toản - Đến đối diện phân trường Hoài Đức | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147679 | Huyện Lâm Hà | Đường từ ngã ba Trần Quốc Toản đi đập Đa Sa - XÃ TÂN THANH | Từ ngã ba Trần Quốc Toản - Đến hết trường Trần Quốc Toản | 275.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147680 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) XÃ TÂN THANH | Từ ngã ba ông Nhâm - Đến đỉnh dốc Suối Lạnh | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
