Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 147601 | Huyện Lâm Hà | Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM | Từ cổng văn hóa thôn 4 - Đến đất ông Vị (thửa 181, tờ bản đồ 04) | 145.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147602 | Huyện Lâm Hà | Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM | Từ trường THCS Gia Lâm (thửa 48, tờ bản đồ 03) Đến ngã ba bà Sở (thửa 460, tờ bản đồ 03) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147603 | Huyện Lâm Hà | Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM | Từ ngã tư đi thôn 5 - Đến phân trường thôn 5 | 175.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147604 | Huyện Lâm Hà | Các đường liên thôn 3, thôn 4, thôn 5 - Gan Thi - XÃ GIA LÂM | Từ ngã tư ông Quỳ (thửa 276, tờ bản đồ 04) Đến ngã tư ông Toản (thửa 321, tờ bản đồ 03) | 240.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147605 | Huyện Lâm Hà | Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM | Ngã ba đi kho xăng KA2 - Đến ngã ba ông Vượng (thửa 323, tờ bản đồ 02) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147606 | Huyện Lâm Hà | Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM | Từ ngã tư ông Phà (thửa 49, tờ bản đồ 11) Đến đất ông Truyền (thửa 71, tờ bản đồ 11) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147607 | Huyện Lâm Hà | Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM | Từ ngã tư ông Quý - Đến trại tằm tơ An Tuyên | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147608 | Huyện Lâm Hà | Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM | Từ đất bà Đoan (hết thửa 52) Đến ngã tư ông Quý (thửa 39, tờ bản đồ 11) | 390.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147609 | Huyện Lâm Hà | Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM | Từ hết đất ông Hiến (hết thửa 27) Đến đất bà Đoan (thửa 52, tờ bản đồ 11) | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147610 | Huyện Lâm Hà | Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM | Từ đất ông Đình (thửa 31, tờ bản đồ 11) Đến đất ông Hiến (thửa 27, tờ bản đồ 17) | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147611 | Huyện Lâm Hà | Khu vực chợ Gia Lâm - XÃ GIA LÂM | Từ trạm Thuế - Đến đất ông Truyền (thửa 154, tờ bản đồ 11) | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147612 | Huyện Lâm Hà | Đường đi xã Đông Thanh - XÃ GIA LÂM | Từ cổng văn hóa thôn 6 - Đến giáp xã Đông Thanh | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147613 | Huyện Lâm Hà | Đường đi xã Đông Thanh - XÃ GIA LÂM | Từ cổng văn hóa thôn 5 - Đến cổng văn hóa thôn 6 | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147614 | Huyện Lâm Hà | Đường đi xã Đông Thanh - XÃ GIA LÂM | Từ giáp ĐT725 - Đến cổng văn hóa thôn 5 | 410.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147615 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM | Từ hồ thôn 1 - Đến giáp Đức Trọng | 375.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147616 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM | Từ đỉnh dốc đá thôn 1 - Đến hồ thôn 1 | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147617 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM | Từ cầu suối cạn - Đến đỉnh dốc đá thôn 1 | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147618 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM | Từ cổng văn hóa thôn 3 - Đến cầu suối cạn | 410.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147619 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM | Từ trường Mẫu giáo - Đến cổng văn hóa thôn 3 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147620 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ GIA LÂM | Từ cổng văn hóa thôn 4 - Đến trường Mẫu giáo | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
