Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 147441 | Huyện Lâm Hà | Quốc lộ 27 - THỊ TRẤN ĐINH VĂN | Từ ngã ba Đoàn Kết (hết thửa 201, tờ bản đồ 69) - Đến đường vào tổ 4 Vân Tâm (thửa 367, tờ bản đồ 63) | 6.435.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147442 | Huyện Lâm Hà | Quốc lộ 27 - THỊ TRẤN ĐINH VĂN | Từ ngã ba Gia Thạnh (hết thửa 91, tờ bản đồ 73) - Đến ngã ba Đoàn Kết (thửa 201, 289 , tờ bản đồ 69) | 4.170.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147443 | Huyện Lâm Hà | Quốc lộ 27 - THỊ TRẤN ĐINH VĂN | Từ cống Xoan - Đến ngã ba Gia Thạnh (thửa 91, 93, tờ bản đồ 73) | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147444 | Huyện Lâm Hà | Quốc lộ 27 - THỊ TRẤN ĐINH VĂN | Từ Bình Thạnh - Đến cống Xoan (thửa 60, tờ bản đồ 80 Đến hết thửa 562, tờ bản đồ 15 và hết thửa 6, tờ bản đồ 79) | 1.125.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 147445 | Huyện Lâm Hà | Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ PHÚ SƠN | Còn lại | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147446 | Huyện Lâm Hà | Đường thuộc thôn vùng 3 - XÃ PHÚ SƠN | Các đường lớn hơn 2,5m | 85.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147447 | Huyện Lâm Hà | Đường không thuộc thôn vùng 3 - XÃ PHÚ SƠN | Còn lại | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147448 | Huyện Lâm Hà | Đường không thuộc thôn vùng 3 - XÃ PHÚ SƠN | Các đường lớn hơn 2,5m | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147449 | Huyện Lâm Hà | Khu Vực 2 - XÃ PHÚ SƠN | Các đường rẽ nhánh thôn Quyết Thắng (theo trục đường thôn Quyết Thắng) | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147450 | Huyện Lâm Hà | Khu Vực 2 - XÃ PHÚ SƠN | Các Đường rẽ nhánh thôn Lạc Sơn (theo trục đường QL 27) | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147451 | Huyện Lâm Hà | Khu Vực 2 - XÃ PHÚ SƠN | Các đường rẽ nhánh thôn Bằng Tiên 2 (theo trục đường QL 27) | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147452 | Huyện Lâm Hà | Khu Vực 2 - XÃ PHÚ SƠN | Các đường rẽ nhánh thôn Bằng Tiên 1 (theo trục đường QL 27) | 135.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147453 | Huyện Lâm Hà | Khu Vực 2 - XÃ PHÚ SƠN | Các đường rẽ nhánh thôn Ngọc Sơn 2 (theo trục đường QL 27) | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147454 | Huyện Lâm Hà | Khu Vực 2 - XÃ PHÚ SƠN | Các đường rẽ nhánh thôn Ngọc Sơn 3 (theo trục đường QL 27) | 145.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147455 | Huyện Lâm Hà | Khu Vực 2 - XÃ PHÚ SƠN | Từ cổng thôn Văn Hóa Ngọc Sơn 1 - Đến hết thửa 163, tờ bản đồ 30 | 325.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147456 | Huyện Lâm Hà | Khu Vực 2 - XÃ PHÚ SƠN | Từ cổng thôn Văn Hóa Ngọc Sơn - Đến hết thửa 295, tờ bản đồ 25 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147457 | Huyện Lâm Hà | Khu Vực 2 - XÃ PHÚ SƠN | Đường từ thửa 23, tờ bản đồ 45 - Đến hết thửa 42, tờ bản đồ 42 (khu xóm Sình ngọc Sơn 3) | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147458 | Huyện Lâm Hà | Khu Vực 2 - XÃ PHÚ SƠN | Từ QL27 vào xưởng che Ngọc Phú | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147459 | Huyện Lâm Hà | Khu Vực 2 - XÃ PHÚ SƠN | Đường từ chợ Ngọc Sơn, từ thửa 105, tờ bản đồ 30 - Đến hết thửa 33, tờ bản đồ 29 thôn Ngọc Sơn 1 | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 147460 | Huyện Lâm Hà | Khu Vực 2 - XÃ PHÚ SƠN | Đường từ bưu điện - Đến công ty Trần Vũ | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
