Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 146901 | Thị xã Phú Thọ | Ngõ 126,134 - Đường Bạch Đằng - Phường Âu Cơ | - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 146902 | Thị xã Phú Thọ | Ngõ 126,134 - Đường Bạch Đằng - Phường Âu Cơ | - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 146903 | Thị xã Phú Thọ | Ngõ 92 - Đường Bạch Đằng - Phường Âu Cơ | - | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 146904 | Thị xã Phú Thọ | Ngõ 92 - Đường Bạch Đằng - Phường Âu Cơ | - | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 146905 | Thị xã Phú Thọ | Ngõ 92 - Đường Bạch Đằng - Phường Âu Cơ | - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 146906 | Thị xã Phú Thọ | Ngõ 66 - Đường Bạch Đằng - Phường Âu Cơ | - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 146907 | Thị xã Phú Thọ | Ngõ 66 - Đường Bạch Đằng - Phường Âu Cơ | - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 146908 | Thị xã Phú Thọ | Ngõ 66 - Đường Bạch Đằng - Phường Âu Cơ | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 146909 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Đường Bạch Đằng - Phường Âu Cơ | Từ Công an thị xã ra bờ sông - | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 146910 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Đường Bạch Đằng - Phường Âu Cơ | Từ Công an thị xã ra bờ sông - | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 146911 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Đường Bạch Đằng - Phường Âu Cơ | Từ Công an thị xã ra bờ sông - | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 146912 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Đường Bạch Đằng - Phường Âu Cơ | Từ Bến xe khách - Đến Hiệu sách thị xã | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 146913 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Đường Bạch Đằng - Phường Âu Cơ | Từ Bến xe khách - Đến Hiệu sách thị xã | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 146914 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Đường Bạch Đằng - Phường Âu Cơ | Từ Bến xe khách - Đến Hiệu sách thị xã | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 146915 | Thị xã Phú Thọ | Ngõ 117 - Đường Tháng Tám - Phường Âu Cơ | - | 780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 146916 | Thị xã Phú Thọ | Ngõ 117 - Đường Tháng Tám - Phường Âu Cơ | - | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 146917 | Thị xã Phú Thọ | Ngõ 117 - Đường Tháng Tám - Phường Âu Cơ | - | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 146918 | Thị xã Phú Thọ | Ngõ 103 - Đường Tháng Tám - Phường Âu Cơ | - | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 146919 | Thị xã Phú Thọ | Ngõ 103 - Đường Tháng Tám - Phường Âu Cơ | - | 2.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 146920 | Thị xã Phú Thọ | Ngõ 103 - Đường Tháng Tám - Phường Âu Cơ | - | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
