Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 146101 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền các đường liên thôn, xã còn lại - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 146102 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | Từ ĐT 315B đi cầu Quan (Nhánh rẽ Từ km 7) - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 146103 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | Từ ĐT 315B đi cầu Quan (Nhánh rẽ Từ km 7) - | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 146104 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | Từ ĐT 315B đi cầu Quan (Nhánh rẽ Từ km 7) - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 146105 | Thị xã Phú Thọ | Đất các băng còn lại khu Bắc trung tâm xã Phú Hộ (Xã miền núi) | - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 146106 | Thị xã Phú Thọ | Đất các băng còn lại khu Bắc trung tâm xã Phú Hộ (Xã miền núi) | - | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 146107 | Thị xã Phú Thọ | Đất các băng còn lại khu Bắc trung tâm xã Phú Hộ (Xã miền núi) | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 146108 | Thị xã Phú Thọ | Đất các băng còn lại khu trung tâm xã - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | - | 270.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 146109 | Thị xã Phú Thọ | Đất các băng còn lại khu trung tâm xã - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | - | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 146110 | Thị xã Phú Thọ | Đất các băng còn lại khu trung tâm xã - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | - | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 146111 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | Từ ao số 4 - Đến chùa Phú Cường | 210.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 146112 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | Từ ao số 4 - Đến chùa Phú Cường | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 146113 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | Từ ao số 4 - Đến chùa Phú Cường | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 146114 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền đường - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | Từ Khu 3 đi khu 10 - Đến nhà Ông Bảng Tâm (QLII) | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 146115 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền đường - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | Từ Khu 3 đi khu 10 - Đến nhà Ông Bảng Tâm (QLII) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 146116 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền đường - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | Từ Khu 3 đi khu 10 - Đến nhà Ông Bảng Tâm (QLII) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 146117 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | Từ nhà bà Tình (khu 6) - Đến giáp xã Hà Thạch | 210.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 146118 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | Từ nhà bà Tình (khu 6) - Đến giáp xã Hà Thạch | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 146119 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | Từ nhà bà Tình (khu 6) - Đến giáp xã Hà Thạch | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 146120 | Thị xã Phú Thọ | Đất hai bên mặt tiền - Xã Phú Hộ (Xã miền núi) | Từ nhà ông Hoài Bình (khu 4) - Đến nhà bà Tình (khu 6) | 210.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
