Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 145241 | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường tỉnh 316K - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ giáp QL32B - Đến nhà ông Khá (Suối Rươm) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 145242 | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường tỉnh 316K - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ giáp QL32B - Đến nhà ông Khá (Suối Rươm) | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 145243 | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường tỉnh 316K - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ giáp QL32B - Đến nhà ông Khá (Suối Rươm) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 145244 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ nhà ông Thuế (Đồng Tăng) - Đến giáp đất Sơn La | 156.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 145245 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ nhà ông Thuế (Đồng Tăng) - Đến giáp đất Sơn La | 208.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 145246 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ nhà ông Thuế (Đồng Tăng) - Đến giáp đất Sơn La | 260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 145247 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ nhà ông Nhiều (Trung Tâm1) - Đến nhà ông Thuế (Đồng Tăng) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 145248 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ nhà ông Nhiều (Trung Tâm1) - Đến nhà ông Thuế (Đồng Tăng) | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 145249 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ nhà ông Nhiều (Trung Tâm1) - Đến nhà ông Thuế (Đồng Tăng) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 145250 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ Ngã ba Thu Cúc - Đến nhà ông Nhiều (Trung Tâm 1) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 145251 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ Ngã ba Thu Cúc - Đến nhà ông Nhiều (Trung Tâm 1) | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 145252 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32B - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ Ngã ba Thu Cúc - Đến nhà ông Nhiều (Trung Tâm 1) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 145253 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ nhà ông Dũng (Đồng Tô) - Đến giáp đất Yên Bái | 174.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 145254 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ nhà ông Dũng (Đồng Tô) - Đến giáp đất Yên Bái | 232.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 145255 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ nhà ông Dũng (Đồng Tô) - Đến giáp đất Yên Bái | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 145256 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ nhà ông Thưởng - Đến nhà ông Dũng (Đồng Tô) | 168.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 145257 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ nhà ông Thưởng - Đến nhà ông Dũng (Đồng Tô) | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 145258 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ nhà ông Thưởng - Đến nhà ông Dũng (Đồng Tô) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 145259 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp - Đến cửa hàng Dung Thưởng Trung Tâm 1 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 145260 | Huyện Tân Sơn | Ven đường QL32 - Xã Thu Cúc (Xã miền núi) | Từ chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp - Đến cửa hàng Dung Thưởng Trung Tâm 1 | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
