Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 145181 | Huyện Tân Sơn | Đất hai bên đường QL 32 - Xã Tân Phú (Xã miền núi) | Từ đường 36m đi trung tâm UBND huyện - Đến hết nhà ông Hoàng Ngọc Bích khu 1 (giáp xã Thạch Kiệt) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 145182 | Huyện Tân Sơn | Đất hai bên đường QL 32 - Xã Tân Phú (Xã miền núi) | Từ đường 36m đi trung tâm UBND huyện - Đến hết nhà ông Hoàng Ngọc Bích khu 1 (giáp xã Thạch Kiệt) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 145183 | Huyện Tân Sơn | Đất hai bên đường QL 32 - Xã Tân Phú (Xã miền núi) | Từ đường 36m đi trung tâm UBND huyện - Đến hết nhà ông Hoàng Ngọc Bích khu 1 (giáp xã Thạch Kiệt) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 145184 | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường QL 32 - Xã Tân Phú (Xã miền núi) | giáp Mỹ Thuận - Đến đường 36m đi trung tâm UBND huyện | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 145185 | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường QL 32 - Xã Tân Phú (Xã miền núi) | giáp Mỹ Thuận - Đến đường 36m đi trung tâm UBND huyện | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 145186 | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường QL 32 - Xã Tân Phú (Xã miền núi) | giáp Mỹ Thuận - Đến đường 36m đi trung tâm UBND huyện | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 145187 | Huyện Tân Sơn | Đất trong các khu dân cư còn lại - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) | - | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 145188 | Huyện Tân Sơn | Đất trong các khu dân cư còn lại - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) | - | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 145189 | Huyện Tân Sơn | Đất trong các khu dân cư còn lại - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 145190 | Huyện Tân Sơn | Đất khu tập trung dân cư nông thôn khu Chiềng, khu Dặt, khu Dùng 1+2, khu Dàn, Bình Thọ 1+2 - Xã Thạ | - | 114.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 145191 | Huyện Tân Sơn | Đất khu tập trung dân cư nông thôn khu Chiềng, khu Dặt, khu Dùng 1+2, khu Dàn, Bình Thọ 1+2 - Xã Thạ | - | 152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 145192 | Huyện Tân Sơn | Đất khu tập trung dân cư nông thôn khu Chiềng, khu Dặt, khu Dùng 1+2, khu Dàn, Bình Thọ 1+2 - Xã Thạ | - | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 145193 | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường giao thông nông thôn khu Dụt Dàn đoạn đường - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) | Từ nhà ông Đón khu Dàn - Đến hết nhà ông Khoa Khu Dụt | 186.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 145194 | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường giao thông nông thôn khu Dụt Dàn đoạn đường - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) | Từ nhà ông Đón khu Dàn - Đến hết nhà ông Khoa Khu Dụt | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 145195 | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường giao thông nông thôn khu Dụt Dàn đoạn đường - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) | Từ nhà ông Đón khu Dàn - Đến hết nhà ông Khoa Khu Dụt | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 145196 | Huyện Tân Sơn | Đất khu dân cư còn lại của khu Cường Thịnh 1 + Cường Thịnh 2 - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) | - | 216.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 145197 | Huyện Tân Sơn | Đất khu dân cư còn lại của khu Cường Thịnh 1 + Cường Thịnh 2 - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) | - | 288.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 145198 | Huyện Tân Sơn | Đất khu dân cư còn lại của khu Cường Thịnh 1 + Cường Thịnh 2 - Xã Thạch Kiệt (Xã miền núi) | - | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 145199 | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường khu trung tâm Cường Thịnh 1 + Cường Thịnh 2 Đoạn đường - Xã Thạch Kiệt (Xã miền nú | Từ nhà ông Nhâm Thức - Đến giáp Đền Cửa Thánh | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 145200 | Huyện Tân Sơn | Đất hai ven đường khu trung tâm Cường Thịnh 1 + Cường Thịnh 2 Đoạn đường - Xã Thạch Kiệt (Xã miền nú | Từ nhà ông Nhâm Thức - Đến giáp Đền Cửa Thánh | 384.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
