Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 144321 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ trường Tiểu học Tứ Mỹ hết địa giới hành chính xã Tứ Mỹ - Phương Thịnh - | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144322 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ trường Tiểu học Tứ Mỹ hết địa giới hành chính xã Tứ Mỹ - Phương Thịnh - | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144323 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ trụ sở UBND xã Tứ Mỹ - Đến giáp trường Tiểu học Tứ Mỹ | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144324 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ trụ sở UBND xã Tứ Mỹ - Đến giáp trường Tiểu học Tứ Mỹ | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144325 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ trụ sở UBND xã Tứ Mỹ - Đến giáp trường Tiểu học Tứ Mỹ | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144326 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ đường lên Gò Giang - Đến hết trụ sở UBND xã Tứ Mỹ | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144327 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ đường lên Gò Giang - Đến hết trụ sở UBND xã Tứ Mỹ | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144328 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ đường lên Gò Giang - Đến hết trụ sở UBND xã Tứ Mỹ | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144329 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ giáp đập Trổ Lội vào đường lên Gò Giang xã Tứ Mỹ - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144330 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ giáp đập Trổ Lội vào đường lên Gò Giang xã Tứ Mỹ - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144331 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường tỉnh 315 - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ giáp đập Trổ Lội vào đường lên Gò Giang xã Tứ Mỹ - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144332 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ hết đất nhà ông Đạt - Đến cầu Tứ Mỹ | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144333 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ hết đất nhà ông Đạt - Đến cầu Tứ Mỹ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144334 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ hết đất nhà ông Đạt - Đến cầu Tứ Mỹ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144335 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ hết đất nhà ông Tờ - Đến hết đất nhà ông Đạt xã Tứ Mỹ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144336 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ hết đất nhà ông Tờ - Đến hết đất nhà ông Đạt xã Tứ Mỹ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144337 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ hết đất nhà ông Tờ - Đến hết đất nhà ông Đạt xã Tứ Mỹ | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 144338 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ hết đất nhà ông Trực - Đến hết nhà ông Tờ xã Tứ Mỹ | 1.860.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 144339 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ hết đất nhà ông Trực - Đến hết nhà ông Tờ xã Tứ Mỹ | 2.480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 144340 | Huyện Tam Nông | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Tứ Mỹ (Xã miền núi) | Từ hết đất nhà ông Trực - Đến hết nhà ông Tờ xã Tứ Mỹ | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
