Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 143701 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 412 - Thị trấn D’Ran | Từ cầu Lam Phương (thửa 395 và 433 tờ bản đồ số 32) đến giáp ranh giới hành chính xã Lạc Xuân (hết thửa 11 và 16 Tờ 30) | 950.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143702 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiếp giáp đường 412 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (thửa 72 và 132 Tờ 52) đến đầu cầu Lam Phương (thửa 395 và 433 Tờ 32) | 1.331.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143703 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ thửa 405 tờ bản đồ 23 đến hết thửa 30 tờ bản đồ 20 | 691.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143704 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp ngã ba Quốc lộ 27 (Thửa 449, 450 Tờ bản đồ 17) đến ngã ba (hết thửa 158, 160 Tờ 25) tổ dân phố Lâm Tuyền | 604.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143705 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp ngã ba Quốc lộ 27 (Thửa 416, 417 Tờ 18) đến ngã ba (hết thửa 302, 304 Tờ 18) tổ dân phố Phú Thuận | 612.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143706 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp ngã ba Quốc lộ 27 (thửa 11 và 12 tờ bản đồ 24) đến hết thửa 228 và 236 tờ bản đồ 24 tổ dân phố Phú Thuận | 612.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143707 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp ngã ba Quốc lộ 27 (thửa 63, 64 Tờ 24) đến giáp ngã ba (hết thửa 255, 257 Tờ 24) tổ dân phố Phú Thuận | 540.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143708 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp ngã ba Quốc lộ 27 (thửa 78 và 82 tờ bản đồ số 23) đến giáp ngã ba (hết thửa 177 và 151 tờ bản đồ số 23) đường vào chùa Giác Hoa tổ dân phố Phú Thuận | 499.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143709 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp ngã 3 đường 412 (thửa 1 và 48 Tờ bản đồ 32) đến hết thửa 207 và 208 tờ bản đồ 32 thôn KănKill | 517.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143710 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ thửa 313 tờ bản đồ 19 đến hết thửa 154 tờ bản đồ 06 | 576.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143711 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ hết thửa 30 và 35 tờ bản đồ 23 đến hết thửa 65 tờ bản đồ 05 | 512.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143712 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp ngã 3 Quốc lộ 27 (Thửa 196 và 199 Tờ 23) đến giáp ngã 3 (hết thửa 30 và 35 Tờ 23) tổ dân phố Phú thuận | 639.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143713 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp ngã ba Quốc lộ 27 đất ông Lạc (thửa 227 và 307 tờ bản đồ số 14) đến hết thửa 206 và 125 tờ bản đồ số 14: tổ dân phố Lạc Thiện | 1.123.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143714 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp đường Bà Triệu (thửa 474 và 1355 tờ bản đồ số 50) đến giáp đất phòng khám đa khoa khu vực D’ran (hết thửa 294 và 1300 tờ bản đồ số 50) | 704.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143715 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp đường Ngô Quyền (thửa 808 và 915 tờ bản đồ số 50) đến giáp đường Nguyễn Văn Trỗi (thửa 629 và 650 tờ bản đồ số 50) | 1.354.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143716 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ thửa 97 tờ bản đồ 16 đến hết thửa 106 tờ bản đồ 17 | 662.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143717 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp Quốc lộ 27 (thửa 390 tờ bản đồ 17 nhà ông Lê Thuộc) đến hết thửa 22 tờ bản đồ 17 tổ dân phố Lâm Tuyền | 564.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143718 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp Quốc lộ 27 (thửa 726 và 737 tờ bản đồ số 50) đến hết thửa 593 và 662,000 tờ bản đồ số 50: nhu kho Hồng Sương cũ | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143719 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp Quốc lộ 27 (thửa 875 và 935 tờ bản đồ số 50) Đến hết thửa 1275 tờ bản đồ số 10 (Khu phố I) | 1.411.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 143720 | Huyện Đơn Dương | Đất có mặt tiền giáp với Quốc lộ 27 - Thị trấn D’Ran | Từ giáp Quốc lộ 27 (thửa 200, 204 Tờ bản đồ 51) đến giáp đường (thửa 95, 289 Tờ bản đồ 52) Khu phố Đường mới | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
