Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 143601 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ cầu sắt thôn 12 - Đến đi các nhánh còn lại của thôn 12 (Từ thửa 147 tờ bản đồ 11 Đến + thửa 142 tờ bản đồ 11+ thửa 149 tờ bản đồ 11 Đến + thửa 133 tờ bản đồ số 11 + thử | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143602 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ thửa 222 tờ bản đồ số 10 - Đến hết thửa 63 tờ bản đồ 11 (đoạn bổ sung) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143603 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Đoạn còn lại đi vào thôn 10, thôn 11 (Từ thửa 160 tờ bản đồ 06 - Đến + thửa 125 tờ bản đồ 06 + thửa 141 tờ bản đồ 06 Đến + thửa 92 tờ bản đồ số 06 + thửa 59 tờ bản đồ 06 Đến + thửa 02 tờ bản đồ 06 + thửa 142 tờ bản | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143604 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ ngã 3 Busơnao - Đến hết cầu Busơnao (Từ thửa 54 tờ bản đồ 09 Đến hết thửa 193 tờ bản đồ số 06) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143605 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Cách đường liên xã 100 mét đi về phía cầu Sinmin (thôn 2a) (Từ thửa 1291 tờ bản đồ 48 - Đến hết thửa 305 tờ bản đồ số 48) | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143606 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Cách cây xăng ngã 3 Đinh Trang Hòa 100 mét đi về hướng cầu Bàrui Ka mé (thôn 2a) (Từ thửa 1210 tờ bản đồ 42 - Đến hết thửa 562 tờ bản đồ số 42) | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143607 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ Quốc lộ 20 cách 100 mét tiếp dọc hồ đạ nớ đi về hướng thôn 5b (Từ thửa 1281 tờ bản đồ 47 7 - Đến hết thửa 527 tờ bản đồ số 47) | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143608 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Đoạn còn lại tiếp giáp với đường nhựa nông trường (Từ thửa 513 tờ bản đồ 43 - Đến + thửa 09 tờ bản đồ 43 + thửa 88 tờ bản đồ 43 Đến + thửa 30 tờ bản đồ số 43, + tiếp thửa 235 tờ bản đồ 39 Đến + thửa 183 tờ bản đồ số 39+thửa 232 | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143609 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ cầu Đinh Trang Hòa đi vào cụm dân cư thôn 4 cách 500 mét (Từ thửa 404 tờ bản đồ 43 - Đến + thửa 109 tờ bản đồ 43+ thửa 617 tờ bản đồ 43 Đến hết thửa 131 tờ bản đồ số 43) | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143610 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ cổng Barie nông trường cà phê vào - Đến hết cầu thôn 3 (Từ thửa 33 tờ bản đồ 39 Đến + thửa 241 tờ bản đồ 39 + thửa 34 tờ bản đồ 39 Đến hết thửa 240 tờ bản đồ số 39) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143611 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ ngã 3 đất, quán nhà ông Đăng đi vào đồi 87 thôn Nam Trang (Từ thửa 138 tờ bản đồ 34 - Đến + thửa 143 tờ bản đồ 34 + thửa 156 tờ bản đồ 34 Đến hết thửa 150 tờ bản đồ số 34) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143612 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ ngã 3 đất, quán nhà ông Rạng đi về hướng thôn Đông Trang (Từ thửa 176, 103, tờ bản đồ 30 - Đến + thửa 81 tờ bản đồ 30 + thửa 177,104 tờ bản đồ 30 Đến + thửa 43A tờ bản đồ số 30, + tiếp thửa 78 tờ bản đồ 31 Đến + thửa 11 tờ bản đồ số 31+ thửa | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143613 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ ngã 3 đất nhà ông Huy đi về hướng thôn Nam trang (Từ thửa 07 tờ bản đồ 35 - Đến + thửa 87 tờ bản đồ 35 + thửa 10B tờ bản đồ 35 Đến hết thửa 112 tờ bản đồ số 35) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143614 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ ngã 3 đường nhựa vào nông trường cà phê - Đến hết đất nhà ông Cự thôn Tây Trang (Từ thửa 01,26,126A tờ bản đồ 35, + tiếp thửa 10 tờ bản đồ 37 Đến + thửa 32 tờ bản đồ số 37+ thửa 41 tờ bản đồ 3 | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143615 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Đoạn còn lại của thôn Bắc Trang (Từ thửa 123 tờ bản đồ 18 - Đến + thửa 82 tờ bản đồ 18 + thửa 142 tờ bản đồ 18 Đến + thửa 182 tờ bản đồ số 17 + thửa 129A tờ bản đồ 17 Đến + thửa 182 tờ bản đồ 17, + tiếp thửa 12 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143616 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ đất nhà ông Thập thôn Bắc Trang - Đến hội trường thôn Bắc trang (Từ thửa 146 tờ bản đồ 18 Đến + thửa 202 tờ bản đồ 18 + thửa 170 tờ bản đồ 18 Đến + thửa 201 tờ bản đồ 18, + tiếp thửa 1 | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143617 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ cầu thôn Bắc trang - Đến hội trường thôn Bắc Trang (Từ thửa 48 tờ bản đồ 18 Đến + thửa 120 tờ bản đồ 18 + thửa 47 tờ bản đồ 18 Đến hết thửa 143 tờ bản đồ 18) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143618 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ ngã 3 giáp đất nhà ông Vinh - Đến cụm dân cư thôn 9 (từ thửa 166 (16) Đến 192 (16) + thửa 120(16) Đến hết thửa 145 (16)) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143619 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ ngã 3 giáp đất nhà ông Vinh đi hết cầu thôn Bắc Trang (từ thửa 182 tờ bản đồ 14 - Đến 189 (14) + thửa 05 (14) Đến 14(14)) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143620 | Huyện Di Linh | Đường đi thôn 3 - Xã Đinh Trang Hòa | Từ ngã 3 cách trường tiểu học Lê Văn Tám 200 mét đi về hướng thôn 13 (Từ thửa 259 tờ bản đồ 05 - Đến thửa 414 tờ bản đồ 05 + thửa 383 tờ bản đồ 05 Đến hết thửa 412 (05) + thửa 135 (10) Đến hết thửa 132 (10) + thửa 226 (10) Đến hết thửa 122 (10) + | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
