Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 143501 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Miêng - Đến đất nhà ông Thương (từ thửa 74 (14) Đến hết thửa 49 (14)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143502 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Miêng - Đến đất nhà ông Hùng (từ thửa 74 (14) Đến hết thửa 114(14)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143503 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Thuấn - Đến đất Đến đất nhà ông Thành (từ thửa 154 (07) Đến hết thửa 130 (07)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143504 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Khiên - Đến đất nhà bà Hoạt (từ thửa 208 (08) Đến hết thửa 41 (07)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143505 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Đô - Đến đất nhà ông Bính (từ thửa 120 (07) Đến hết thửa 181 (07)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143506 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Tỉnh - Đến đất nhà ông Khiên (từ thửa 263 (08) Đến hết thửa 65 (15)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143507 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Hoạt - Đến đất nhà ông Nam (từ thửa 111 (22) Đến hết thửa 23 (24)) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143508 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Long - Đến đất nghĩa địa (từ thửa 87 (22) Đến hết thửa 27 (23)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143509 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Ánh - Đến đất nhà ông Tiễu (từ thửa 107 (22) Đến hết thửa 59 (21)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143510 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Chủ - Đến đất nhà ông Hoan (từ thửa 64 (22) Đến hết thửa 78 (22)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143511 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Tuy - Đến đất nhà ông Linh (từ thửa 20 (22) Đến hết thửa 40 (22)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143512 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Huy - Đến đất và ông Dũng (từ thửa 204 (16) Đến hết thửa 6 (21)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143513 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Hợp - Đến đất nhà ông Vũ Văn Cần (từ thửa 103(15) Đến hết thửa 117 (14)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143514 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Tuy - Đến đất nhà ông Phan Văn Sum (từ thửa 173 (16) Đến hết thửa 92 (15)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143515 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Tiến - Đến đất nhà ông Chức (từ thửa 137 (16) Đến hết thửa 113(16)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143516 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ ngã 3 nhà ông Hân - Đến đất nhà ông Quang (từ thửa 248 (16) Đến hết thửa 65 (16)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143517 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Dũng - Đến đầu nghĩa địa thôn 1, 2, 3, 9 (từ thửa 124 (9) Đến hết thửa 5 (18)) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143518 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ chùa - Đến đất nhà ông Hòa (từ thửa 149 (8) Đến hết thửa 219(9)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143519 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ đất nhà ông Hưng - Đến đất nhà ông Sáu (từ thửa 91 (8) Đến hết thửa 11 (8)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 143520 | Huyện Di Linh | Xã Hòa Trung - Xã Hòa Trung | Từ chân dốc nghĩa địa - Đến đất nhà ông Phú (từ thửa 143 (11) Đến hết thửa 16 (25)) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
