Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 142861 | Huyện Di Linh | Nhánh 1: Từ đất của Bưu điện Di linh đến ngã 3 Cây Sơn (Lý Thường Kiệt) - Quốc lộ 28 đi qua thị trấn | Hẻm đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến giáp đầu đường Lê Hồng Phong (từ thửa 22+24(94) Đến thửa 39+40(51) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142862 | Huyện Di Linh | Nhánh 1: Từ đất của Bưu điện Di linh đến ngã 3 Cây Sơn (Lý Thường Kiệt) - Quốc lộ 28 đi qua thị trấn | Hẻm đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến giáp đầu đường Lê Hồng Phong (Từ thửa 29 (53) Đến thửa 16(53) (đường đất) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142863 | Huyện Di Linh | Nhánh 1: Từ đất của Bưu điện Di linh đến ngã 3 Cây Sơn (Lý Thường Kiệt) - Quốc lộ 28 đi qua thị trấn | Hẻm đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến giáp đầu đường Lê Hồng Phong (Các thửa 22+180+181(52) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142864 | Huyện Di Linh | Nhánh 1: Từ đất của Bưu điện Di linh đến ngã 3 Cây Sơn (Lý Thường Kiệt) - Quốc lộ 28 đi qua thị trấn | Từ giáp đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến giáp đầu đường Lê Hồng Phong (tính từ thửa 18(103-2016) + Đến hết thửa 3(95-2016)) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142865 | Huyện Di Linh | Nhánh 1: Từ đất của Bưu điện Di linh đến ngã 3 Cây Sơn (Lý Thường Kiệt) - Quốc lộ 28 đi qua thị trấn | Từ thửa 11+89(53); 51+52(53) - Đến thửa 79(53) | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142866 | Huyện Di Linh | Nhánh 1: Từ đất của Bưu điện Di linh đến ngã 3 Cây Sơn (Lý Thường Kiệt) - Quốc lộ 28 đi qua thị trấn | Từ thửa 31+35(104) - Đến thửa 46+107(104) | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142867 | Huyện Di Linh | Nhánh 1: Từ đất của Bưu điện Di linh đến ngã 3 Cây Sơn (Lý Thường Kiệt) - Quốc lộ 28 đi qua thị trấn | Từ thửa 13(99); 75+80(54) - Đến thửa 62(53) +83(53) | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142868 | Huyện Di Linh | Nhánh 1: Từ đất của Bưu điện Di linh đến ngã 3 Cây Sơn (Lý Thường Kiệt) - Quốc lộ 28 đi qua thị trấn | Hẻm đường Lý Thường Kiệt từ thửa 91(100) - Đến thửa 28(100) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142869 | Huyện Di Linh | Nhánh 1: Từ đất của Bưu điện Di linh đến ngã 3 Cây Sơn (Lý Thường Kiệt) - Quốc lộ 28 đi qua thị trấn | Từ đường Phan Bội Châu - Đến giáp đầu đường Nguyễn Văn Trỗi, (tính từ thửa 5+ thửa 6(99-2016) Đến hết thửa 23(103- 2016)) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142870 | Huyện Di Linh | Nhánh 1: Từ đất của Bưu điện Di linh đến ngã 3 Cây Sơn (Lý Thường Kiệt) - Quốc lộ 28 đi qua thị trấn | Từ đầu đường Lý Thường Kiệt - Đến ngã rẽ, đầu đường Phan Bội Châu (Tính từ thửa 108 (tờ 100-2016) + thửa 109(100- 2016) Đến hết thửa 1+17 (tờ 99-2016)) | 4.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142871 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương giáp QL 20 (từ thửa 278(7) - Đến hết thửa 389(7)) đường bê tông | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142872 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương giáp QL 20 (từ thửa 190, 130(12) - Đến hết thửa 305(12)) đường đất | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142873 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương giáp QL 20 (từ thửa 202(7) - Đến giáp đường Nguyễn Trung Trực hết thửa 4, 5(7)) đường đất | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142874 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương giáp QL 20 (từ thửa 325, 312(7) - Đến hết thửa 234,196(7)) đường đất | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142875 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương giáp QL 20 (từ thửa 407(7) - Đến hết thửa 455, 457(6)) đường đất | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142876 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương giáp QL 20 (từ thửa 42, 74(11) - Đến hết thửa 460, 458(6)) đường đất | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142877 | Huyện Di Linh | Di Linh | Từ thửa 153 + 230 tờ 11 - Đến hết thửa 202+ 278(7) | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142878 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương giáp QL 20 (từ thửa 13(82), 57(77) - Đến hết thửa 1021(11)) đường bê tông | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142879 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương giáp QL 20 (từ thửa 31(81), 25(82) - Đến hết thửa 547, 527, 404(11)) đường bê tông | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142880 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương giáp QL 20 (từ thửa 7, 9(82) - Đến hết thửa 616, 546(11)) đường bê tông | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
