Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 142261 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ đường Chiến thắng sông Lô - Đến cổng trường THCS xã Vĩnh Phú | 296.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 142262 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ đường Chiến thắng sông Lô - Đến cổng trường THCS xã Vĩnh Phú | 370.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142263 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ cổng ông Bạn Toàn - Đến giáp xã Kim Đức | 222.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 142264 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ cổng ông Bạn Toàn - Đến giáp xã Kim Đức | 296.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 142265 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ cổng ông Bạn Toàn - Đến giáp xã Kim Đức | 370.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142266 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ đường Chiến thắng sông Lô - Đến xóm Ba Hàng xã Tử Đà | 222.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 142267 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ đường Chiến thắng sông Lô - Đến xóm Ba Hàng xã Tử Đà | 296.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 142268 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ đường Chiến thắng sông Lô - Đến xóm Ba Hàng xã Tử Đà | 370.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142269 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ đường Chiến thắng sông Lô - Đến cổng UBND xã Vĩnh Phú | 252.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 142270 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ đường Chiến thắng sông Lô - Đến cổng UBND xã Vĩnh Phú | 336.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 142271 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ đường Chiến thắng sông Lô - Đến cổng UBND xã Vĩnh Phú | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142272 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ đường Chiến thắng sông Lô xã Vĩnh Phú - Đến giáp xã Kim Đức (nhà ông Cần Thược - xã Kim Đức) | 252.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 142273 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ đường Chiến thắng sông Lô xã Vĩnh Phú - Đến giáp xã Kim Đức (nhà ông Cần Thược - xã Kim Đức) | 336.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 142274 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ đường Chiến thắng sông Lô xã Vĩnh Phú - Đến giáp xã Kim Đức (nhà ông Cần Thược - xã Kim Đức) | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142275 | Huyện Phù Ninh | Đường tỉnh 323 (đường Chiến thắng sông Lô) - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ giáp nhà ông Luân - Đến giáp xã Tử Đà | 402.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 142276 | Huyện Phù Ninh | Đường tỉnh 323 (đường Chiến thắng sông Lô) - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ giáp nhà ông Luân - Đến giáp xã Tử Đà | 536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 142277 | Huyện Phù Ninh | Đường tỉnh 323 (đường Chiến thắng sông Lô) - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ giáp nhà ông Luân - Đến giáp xã Tử Đà | 670.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142278 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ giáp xã Hùng Lô - Đến hết nhà ông Luân | 402.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 142279 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ giáp xã Hùng Lô - Đến hết nhà ông Luân | 536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 142280 | Huyện Phù Ninh | Đất hai bên ĐT 323 - Xã Vĩnh Phú (Xã Trung du) | Từ giáp xã Hùng Lô - Đến hết nhà ông Luân | 670.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
