Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 141001 | Huyện Đoan Hùng | Đường ĐH 57 - Xã Ca Đình (Xã miền núi) | từ tiếp giáp Quốc lộ 70B - đến Ngã ba thôn 2 | 384.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 141002 | Huyện Đoan Hùng | Đường ĐH 57 - Xã Ca Đình (Xã miền núi) | từ tiếp giáp Quốc lộ 70B - đến Ngã ba thôn 2 | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 141003 | Huyện Đoan Hùng | Hai bên đường Quốc lộ 70B - Xã Ca Đình (Xã miền núi) | Từ giáp xã Tây Cốc - đến hết xã Ca Đình | 378.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 141004 | Huyện Đoan Hùng | Hai bên đường Quốc lộ 70B - Xã Ca Đình (Xã miền núi) | Từ giáp xã Tây Cốc - đến hết xã Ca Đình | 504.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 141005 | Huyện Đoan Hùng | Hai bên đường Quốc lộ 70B - Xã Ca Đình (Xã miền núi) | Từ giáp xã Tây Cốc - đến hết xã Ca Đình | 630.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 141006 | Huyện Đoan Hùng | Vị trí còn lại - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 141007 | Huyện Đoan Hùng | Vị trí còn lại - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 141008 | Huyện Đoan Hùng | Vị trí còn lại - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 141009 | Huyện Đoan Hùng | Đường xóm - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | - | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 141010 | Huyện Đoan Hùng | Đường xóm - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | - | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 141011 | Huyện Đoan Hùng | Đường xóm - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | - | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 141012 | Huyện Đoan Hùng | Đường liên thôn - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | - | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 141013 | Huyện Đoan Hùng | Đường liên thôn - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | - | 384.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 141014 | Huyện Đoan Hùng | Đường liên thôn - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | - | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 141015 | Huyện Đoan Hùng | Các khu vực còn lại - Đường liên xã - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | - | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 141016 | Huyện Đoan Hùng | Các khu vực còn lại - Đường liên xã - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | - | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 141017 | Huyện Đoan Hùng | Các khu vực còn lại - Đường liên xã - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 141018 | Huyện Đoan Hùng | Đường liên xã - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | từ nhà ông Khánh thôn 2 - đến Trạm Y tế | 342.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 141019 | Huyện Đoan Hùng | Đường liên xã - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | từ nhà ông Khánh thôn 2 - đến Trạm Y tế | 456.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 141020 | Huyện Đoan Hùng | Đường liên xã - Xã Phúc Lai (Xã miền núi) | từ nhà ông Khánh thôn 2 - đến Trạm Y tế | 570.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
