Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 139981 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Phú Lạc (Xã miền núi) | Đoạn từ ngã ba đường ĐH 45 (đường 98 cũ) - đến hết ngã ba cây xăng bà Tài Mùi thuộc địa bàn xã Phú Lạc | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139982 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường QL 32C - Xã Phú Lạc (Xã miền núi) | Đoạn từ ngã ba đường ĐH 45 (đường 98 cũ) - đến hết ngã ba cây xăng bà Tài Mùi thuộc địa bàn xã Phú Lạc | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139983 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Chương Xá (Xã miền núi) | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139984 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Chương Xá (Xã miền núi) | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139985 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Chương Xá (Xã miền núi) | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139986 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường ĐT,313B - Xã Chương Xá (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại dọc theo tuyến - | 246.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139987 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường ĐT,313B - Xã Chương Xá (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại dọc theo tuyến - | 328.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139988 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường ĐT,313B - Xã Chương Xá (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại dọc theo tuyến - | 410.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139989 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường ĐT,313B - Xã Chương Xá (Xã miền núi) | Đoạn từ nhà ông Tuấn Liên - đến hết nhà ông Cảnh Năm thuộc địa bàn xã Chương Xá | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139990 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường ĐT,313B - Xã Chương Xá (Xã miền núi) | Đoạn từ nhà ông Tuấn Liên - đến hết nhà ông Cảnh Năm thuộc địa bàn xã Chương Xá | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139991 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường ĐT,313B - Xã Chương Xá (Xã miền núi) | Đoạn từ nhà ông Tuấn Liên - đến hết nhà ông Cảnh Năm thuộc địa bàn xã Chương Xá | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139992 | Huyện Cẩm Khê | Các vị trí dọc tuyến 313C - Xã Chương Xá (Xã miền núi) | từ Đồng Lương đi Hương Lung - | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139993 | Huyện Cẩm Khê | Các vị trí dọc tuyến 313C - Xã Chương Xá (Xã miền núi) | từ Đồng Lương đi Hương Lung - | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139994 | Huyện Cẩm Khê | Các vị trí dọc tuyến 313C - Xã Chương Xá (Xã miền núi) | từ Đồng Lương đi Hương Lung - | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139995 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Yên Tập (Xã miền núi) | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139996 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Yên Tập (Xã miền núi) | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139997 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - Xã Yên Tập (Xã miền núi) | Đất hai bên đường liên thôn, liên xóm còn lại thuộc địa bàn xã - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139998 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đê Tả, Hữu Ngòi Me xã Tình Cương, Yên Tập - Xã Yên Tập (Xã miền núi) | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139999 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đê Tả, Hữu Ngòi Me xã Tình Cương, Yên Tập - Xã Yên Tập (Xã miền núi) | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 140000 | Huyện Cẩm Khê | Đất hai bên đê Tả, Hữu Ngòi Me xã Tình Cương, Yên Tập - Xã Yên Tập (Xã miền núi) | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
