Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 139521 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm | Từ nhà ông Tuấn khu 17 (giáp Quốc lộ 70) - đến nhà ông Quyên Thảo khu 15 (giáp xã Bằng Luân) | 186.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139522 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm | Từ nhà ông Tuấn khu 17 (giáp Quốc lộ 70) - đến nhà ông Quyên Thảo khu 15 (giáp xã Bằng Luân) | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139523 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm | Từ nhà ông Tuấn khu 17 (giáp Quốc lộ 70) - đến nhà ông Quyên Thảo khu 15 (giáp xã Bằng Luân) | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139524 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm | Từ giáp nhà ông Cảnh, khu 5 - đến giáp nhà bà Tuyên Lý khu 7, xã Đại Phạm (ngã ba đường tỉnh 314) | 186.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139525 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm | Từ giáp nhà ông Cảnh, khu 5 - đến giáp nhà bà Tuyên Lý khu 7, xã Đại Phạm (ngã ba đường tỉnh 314) | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139526 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm | Từ giáp nhà ông Cảnh, khu 5 - đến giáp nhà bà Tuyên Lý khu 7, xã Đại Phạm (ngã ba đường tỉnh 314) | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139527 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm | Từ giáp địa phận xã Đan Hà - đến nhà ông Cảnh, khu 5, xã Đại Phạm | 186.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139528 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm | Từ giáp địa phận xã Đan Hà - đến nhà ông Cảnh, khu 5, xã Đại Phạm | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139529 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường - Xã Đại Phạm | Từ giáp địa phận xã Đan Hà - đến nhà ông Cảnh, khu 5, xã Đại Phạm | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139530 | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm | Từ giáp nhà ông Tuấn Đoàn, khu 9, xã Đại Phạm - đến giáp QL 70 (Km 22) | 210.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139531 | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm | Từ giáp nhà ông Tuấn Đoàn, khu 9, xã Đại Phạm - đến giáp QL 70 (Km 22) | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139532 | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm | Từ giáp nhà ông Tuấn Đoàn, khu 9, xã Đại Phạm - đến giáp QL 70 (Km 22) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139533 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm | Từ giáp đường rẽ vào khu 8 - đến nhà ông Tuấn Đoàn khu 9 xã Đại Phạm | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139534 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm | Từ giáp đường rẽ vào khu 8 - đến nhà ông Tuấn Đoàn khu 9 xã Đại Phạm | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139535 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm | Từ giáp đường rẽ vào khu 8 - đến nhà ông Tuấn Đoàn khu 9 xã Đại Phạm | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139536 | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm | Từ đường rẽ khu 8 xã Đại Phạm - đến giáp xã Hà Lương | 252.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139537 | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm | Từ đường rẽ khu 8 xã Đại Phạm - đến giáp xã Hà Lương | 336.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139538 | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 314 - Xã Đại Phạm | Từ đường rẽ khu 8 xã Đại Phạm - đến giáp xã Hà Lương | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139539 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường Quốc lộ 70 - Xã Đại Phạm | Từ giáp nhà bà Thúy khu 17 - đến hết địa phận xã Đại Phạm (giáp ranh tỉnh Yên Bái) | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139540 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường Quốc lộ 70 - Xã Đại Phạm | Từ giáp nhà bà Thúy khu 17 - đến hết địa phận xã Đại Phạm (giáp ranh tỉnh Yên Bái) | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
