Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 139401 | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 319C - Xã Hà Lương | Từ giáp nhà ông Hiền Nhị khu 4 - đến hết địa phận xã Hà Lương (giáp xã Minh Lương, huyện Đoan Hùng) | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139402 | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 319C - Xã Hà Lương | Từ giáp nhà ông Hiền Nhị khu 4 - đến hết địa phận xã Hà Lương (giáp xã Minh Lương, huyện Đoan Hùng) | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139403 | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường tỉnh 319C - Xã Hà Lương | Từ giáp nhà ông Hiền Nhị khu 4 - đến hết địa phận xã Hà Lương (giáp xã Minh Lương, huyện Đoan Hùng) | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139404 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương | Từ giáp nhà ông Thơ, khu 2 - đến hết địa phận xã Hà Lương (giáp xã Đại Phạm) | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139405 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương | Từ giáp nhà ông Thơ, khu 2 - đến hết địa phận xã Hà Lương (giáp xã Đại Phạm) | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139406 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương | Từ giáp nhà ông Thơ, khu 2 - đến hết địa phận xã Hà Lương (giáp xã Đại Phạm) | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139407 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương | Từ giáp nhà ông Hiền Nhị khu 4 - đến nhà ông Thơ khu 2 | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139408 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương | Từ giáp nhà ông Hiền Nhị khu 4 - đến nhà ông Thơ khu 2 | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139409 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương | Từ giáp nhà ông Hiền Nhị khu 4 - đến nhà ông Thơ khu 2 | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139410 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương | Từ nhà ông Nam Hằng khu 3 (giáp xã Gia Điền) - đến nhà ông Hiền Nhị khu 4 (ngã ba đường rẽ đi xã Minh Lương, huyện Đoan Hùng) | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139411 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương | Từ nhà ông Nam Hằng khu 3 (giáp xã Gia Điền) - đến nhà ông Hiền Nhị khu 4 (ngã ba đường rẽ đi xã Minh Lương, huyện Đoan Hùng) | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139412 | Huyện Hạ Hòa | Đất hai bên đường tỉnh 314 - Xã Hà Lương | Từ nhà ông Nam Hằng khu 3 (giáp xã Gia Điền) - đến nhà ông Hiền Nhị khu 4 (ngã ba đường rẽ đi xã Minh Lương, huyện Đoan Hùng) | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139413 | Huyện Hạ Hòa | Đất khu vực còn lại - Xã Gia Điền | - | 138.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139414 | Huyện Hạ Hòa | Đất khu vực còn lại - Xã Gia Điền | - | 184.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139415 | Huyện Hạ Hòa | Đất khu vực còn lại - Xã Gia Điền | - | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139416 | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Xã Gia Điền | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139417 | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Xã Gia Điền | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 139418 | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên thôn xóm - Xã Gia Điền | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 139419 | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên xã còn lại - Xã Gia Điền | - | 186.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 139420 | Huyện Hạ Hòa | Đất 2 bên đường liên xã còn lại - Xã Gia Điền | - | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
