Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 138101 | Huyện Thanh Sơn | Đất khu dân cư mới Phố Tân TiếnThị trấn Thanh Sơn | - | 980.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 138102 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai ven đường nhánh Quốc lộ 32A thuộc thị trấn Thanh Sơn (chưa tính ở phần trên) | - | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 138103 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai ven đường nhánh Quốc lộ 32A thuộc thị trấn Thanh Sơn (chưa tính ở phần trên) | - | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 138104 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai ven đường nhánh Quốc lộ 32A thuộc thị trấn Thanh Sơn (chưa tính ở phần trên) | - | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 138105 | Huyện Thanh Sơn | Thanh Sơn | Đất Từ ngã tư nhà ông Tùng Đà đi - Đến nhà ông Đạo Lý khu Thống Nhất | 588.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 138106 | Huyện Thanh Sơn | Thanh Sơn | Đất Từ ngã tư nhà ông Tùng Đà đi - Đến nhà ông Đạo Lý khu Thống Nhất | 784.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 138107 | Huyện Thanh Sơn | Thanh Sơn | Đất Từ ngã tư nhà ông Tùng Đà đi - Đến nhà ông Đạo Lý khu Thống Nhất | 980.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 138108 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn | Từ nhà ông Tiệp (Khu Bãi Tần) - Đến nhà ông Tình (giáp xã Giáp Lai) | 588.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 138109 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn | Từ nhà ông Tiệp (Khu Bãi Tần) - Đến nhà ông Tình (giáp xã Giáp Lai) | 784.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 138110 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn | Từ nhà ông Tiệp (Khu Bãi Tần) - Đến nhà ông Tình (giáp xã Giáp Lai) | 980.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 138111 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn | Từ nhà ông Hòa Khắc (Ngã ba Hạt bảy) - Đến đường rẽ đi Thống Nhất (nhà ông Quang khu Bãi Tần) | 588.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 138112 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn | Từ nhà ông Hòa Khắc (Ngã ba Hạt bảy) - Đến đường rẽ đi Thống Nhất (nhà ông Quang khu Bãi Tần) | 784.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 138113 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn | Từ nhà ông Hòa Khắc (Ngã ba Hạt bảy) - Đến đường rẽ đi Thống Nhất (nhà ông Quang khu Bãi Tần) | 980.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 138114 | Huyện Thanh Sơn | Đất bên đường nhánh từ Quốc lộ 32 đến tháp nước nhà máy chè - Thị trấn Thanh Sơn | Từ Quốc lộ 32 - Đến tháp nước nhà máy chè | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 138115 | Huyện Thanh Sơn | Đất bên đường nhánh từ Quốc lộ 32 đến tháp nước nhà máy chè - Thị trấn Thanh Sơn | Từ Quốc lộ 32 - Đến tháp nước nhà máy chè | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 138116 | Huyện Thanh Sơn | Đất bên đường nhánh từ Quốc lộ 32 đến tháp nước nhà máy chè - Thị trấn Thanh Sơn | Từ Quốc lộ 32 - Đến tháp nước nhà máy chè | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 138117 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn | Từ Quốc lộ 32 nhà ông Sành (Hùng Nhĩ) đi đường rẽ đội 12 - Đến giáp đường tỉnh 316 | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 138118 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn | Từ Quốc lộ 32 nhà ông Sành (Hùng Nhĩ) đi đường rẽ đội 12 - Đến giáp đường tỉnh 316 | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 138119 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn | Từ Quốc lộ 32 nhà ông Sành (Hùng Nhĩ) đi đường rẽ đội 12 - Đến giáp đường tỉnh 316 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 138120 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai bên đường - Thị trấn Thanh Sơn | Từ Quốc lộ 32 giáp đất ông Dục (Hùng Nhĩ) - Đến hết đất nhà ông Sơn (Hùng Nhĩ) | 588.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
