Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 137901 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 316C - Đến ngã ba đường đi Tân Bình (Nhà bà Thư xóm Thanh Hà) | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 137902 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 316C - Đến ngã ba đường đi Tân Bình (Nhà bà Thư xóm Thanh Hà) | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 137903 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 316C - Đến ngã ba đường đi Tân Bình (Nhà bà Thư xóm Thanh Hà) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137904 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 316C - Đến tràn xóm Liên Thành | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 137905 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 316C - Đến tràn xóm Liên Thành | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 137906 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 316C - Đến tràn xóm Liên Thành | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137907 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường rẽ đường tỉnh 316C (xóm Sang Trên) - Đến Cầu treo (xóm Sang Dưới) | 102.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 137908 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường rẽ đường tỉnh 316C (xóm Sang Trên) - Đến Cầu treo (xóm Sang Dưới) | 136.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 137909 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường rẽ đường tỉnh 316C (xóm Sang Trên) - Đến Cầu treo (xóm Sang Dưới) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137910 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai bên đường - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường rẽ đường tỉnh 316C - Đến hết hộ ông Nhị (khu Rịa 2) | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 137911 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai bên đường - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường rẽ đường tỉnh 316C - Đến hết hộ ông Nhị (khu Rịa 2) | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 137912 | Huyện Thanh Sơn | Đất hai bên đường - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường rẽ đường tỉnh 316C - Đến hết hộ ông Nhị (khu Rịa 2) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137913 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường liên thôn tập trung - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ ngã ba chợ (khu Hà Biên) - Đến hộ ông Lanh khu Hà Biên | 162.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 137914 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường liên thôn tập trung - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ ngã ba chợ (khu Hà Biên) - Đến hộ ông Lanh khu Hà Biên | 216.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 137915 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường liên thôn tập trung - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ ngã ba chợ (khu Hà Biên) - Đến hộ ông Lanh khu Hà Biên | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137916 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường liên thôn tập trung - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 316C (hộ ông Tiến Dung) - Đến cầu treo | 162.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 137917 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường liên thôn tập trung - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 316C (hộ ông Tiến Dung) - Đến cầu treo | 216.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 137918 | Huyện Thanh Sơn | Đất 2 bên đường liên thôn tập trung - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ đường tỉnh 316C (hộ ông Tiến Dung) - Đến cầu treo | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137919 | Huyện Thanh Sơn | Đường tỉnh 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ cầu Bần - Đến giáp xã Văn Miếu | 144.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 137920 | Huyện Thanh Sơn | Đường tỉnh 316 C - Xã Võ Miếu (Xã miền núi) | Từ cầu Bần - Đến giáp xã Văn Miếu | 192.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
