Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 137421 | Huyện Đam Rông | Khu vực I - Xã Phi Liên | Từ thửa 519, tờ bản đồ 11 (đường vào Trạm y tế cũ) - Đến giáp thửa 27, tờ bản đồ 11 (giáp Trạm kiểm lâm địa bàn | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137422 | Huyện Đam Rông | Khu vực I - Xã Phi Liên | Từ giáp xã Đạ K’Nàng (qua đoàn kinh tế quốc phòng) - Đến giáp thửa 519, tờ bản đồ 11 (giáp đường vào Trạm y tế cũ | 552.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137423 | Huyện Đam Rông | Khu vực III: Khu vực còn lại - Xã Đạ K'Nàng | Khu vực III: Khu vực còn lại | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137424 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ thửa 38, tờ bản đồ 51 (giáp đường vào khu sản xuất thôn Đạ Mur, nhà ông Quý) đi theo đường vào xóm Thanh Bình - Đến hết thửa 111, tờ bản đồ 53 (hết nhà ông Đảng | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137425 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ giáp Trạm y tế theo đường vào khu sản xuất Đạ Mur - Đến hết thửa 24, tờ bản đồ 51 (hết nhà ông Chung | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137426 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ thửa 249, tờ bản đồ 27 (thuộc nông trường cà phê) - Đến hết thửa 88, tờ bản đồ 27 (thuộc nông trường cà phê, thôn Đạ Mur | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137427 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ giáp thửa 512, tờ bản đồ 27 (giáp đường đi Đạ K’Nàng) - Đến giáp cầu 200,000 (thuộc thôn Đạ Mur | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137428 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ thửa 33, tờ bản đồ 21 (nhà ông Luân) - Đến hết thửa 34, tờ bản đồ 22 (hết nhà bà Giáo) thuộc đường bãi dâu thôn Trung Tâm | 145.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137429 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ thửa 364, tờ bản đồ 16 (giáp đường đi Đạ K’Nàng) đi hết thửa 194, tờ bản đồ 17 (hết đường nhựa Thái Bình, thuộc thôn Trung Tâm - | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137430 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ giáp thửa 250,000, tờ bản đồ 16 (giáp nhà ông Đoàn) - Đến hết thửa 258, tờ bản đồ 16 (hết nhà ông K’Huầng, thuộc thôn Trung Tâm | 96.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137431 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ giáp thửa 236, tờ bản đồ 16 (giáp đường đi Đạ K’Nàng) đi khu 75,000 - Đến hết thửa 250,000, tờ bản đồ 16 (hết nhà ông Đoàn, thuộc thôn Trung Tâm | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137432 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ thửa 211, tờ bản đồ 16 (ngã ba trường Tiểu học Lăng Tô) - Đến hết thửa 165,000,000, tờ bản đồ 16 (hết nhà ông Hải, thuộc thôn Trung Tâm | 96.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137433 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ giáp thửa 03, tờ bản đồ 35 (giáp cầu sắt Thác Nếp) - Đến hết thửa 43, tờ bản đồ 37 (hết nhà ông Dũng, thuộc thôn Đạ Mur | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137434 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ giáp thửa 188, tờ bản đồ 31 (giáp cống K’Đai) - Đến hết thửa 03, tờ bản đồ 35 (cầu sắt Thác Nếp, thuộc thôn Đạ Mur | 145.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137435 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ giáp trường trung học cơ sở - Đến hết thửa 188, tờ bản đồ 31 (hết cổng K’Đai, thuộc thôn Đạ Mur | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137436 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ giáp thửa 464, tờ bản đồ 30 (giáp nhà ông Ha Juân) - Đến hết thửa 442, tờ bản đồ 30 (hết nhà ông Ha Brông, thuộc thôn Đạ K’Nàng | 96.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137437 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ thửa 63, tờ bản đồ 31 (nhà ông Ha Thương) - Đến hết thửa 464, tờ bản đồ 30 (hết nhà ông Ha Juân, thuộc thôn Đạ K’Nàng | 175.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137438 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ thửa 44, tờ bản đồ 12 (nhà ông Tỉnh) - Đến hết thửa 03, tờ bản đồ 12 (hết nhà ông Tuyền, thuộc thôn Lăng Tô | 96.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137439 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ K'Nàng | Từ giáp thửa 262, tờ bản đồ 17 (giáp ngã ba Lăng Tô) - Đến giáp thửa 44, tờ bản đồ 12 (giáp nhà ông Tỉnh, thuộc thôn Lăng Tô | 175.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137440 | Huyện Đam Rông | Đường ĐT 724 - Khu vực I - Xã Đạ K'Nàng | Từ ngã ba đường vào Thác Nếp - Đến hết trường trung học cơ sở tờ bản đồ 31, | 510.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
