Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 137261 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Tỉnh lộ 721 - Khu vực I - XÃ ĐẠ KHO | Từ cây xăng phước tiến, thửa số 504(6) - Đến ngã ba Đài tưởng niệm thửa số 398(6) | 2.070.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137262 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Tỉnh lộ 721 - Khu vực I - XÃ ĐẠ KHO | Từ hết đất ông Nguyễn Phi Hùng, thửa số 21(7) - Đến cây xăng Phước Tiến, thửa 505(6) | 1.850.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137263 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Tỉnh lộ 721 - Khu vực I - XÃ ĐẠ KHO | Từ đường vào xưởng chế biến gỗ doanh nghiệp Phước Tiến, Thửa số 583(7) - Đến hết đất ông Nguyễn Phi Hùng, thửa số 20(7) | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137264 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Tỉnh lộ 721 - Khu vực I - XÃ ĐẠ KHO | Từ hết đường vào Nghĩa trang Thôn 5, thửa số 203(7) - Đến đường vào xưởng chế biến gỗ doanh nghiệp Phước Tiến, thửa số 584(7) | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137265 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Tỉnh lộ 721 - Khu vực I - XÃ ĐẠ KHO | Từ hết Trường tiểu học Nguyễn Trãi, Thửa số 737(8) - Đến hết đường vào Nghĩa trang Thôn 5, Thửa số 209(7) | 390.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137266 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Tỉnh lộ 721 - Khu vực I - XÃ ĐẠ KHO | Từ dốc Ma Thiên Lãnh - Đến hết trường tiểu học Nguyễn Trãi, Thửa số 946(8) | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 137267 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Tỉnh lộ 721 - Khu vực I - XÃ ĐẠ KHO | Từ dốc Ma Thiên Lãnh - Đến hết trường tiểu học Nguyễn Trãi, Thửa số 946(8) | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 137268 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Tỉnh lộ 721 - Khu vực I - XÃ ĐẠ KHO | Từ dốc Ma Thiên Lãnh - Đến hết trường tiểu học Nguyễn Trãi, Thửa số 946(8) | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137269 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ Tông | Từ giáp thửa 01, tờ bản đồ 22 (giáp cầu sắt) đến hết thửa 173, tờ bản đồ 24 (hết nhà ông Ha Krang) | 65.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137270 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ Tông | Từ thửa 143, tờ bản đồ 03 (nhà ông Ha Sung thôn Đa Kao 2) đến giáp cầu qua thôn Cil Múp | 85.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137271 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ Tông | Từ thửa 88, tờ bản đồ 14 (nhà ông Ha Bang thôn Đạ Nhinh 2) đến hết thửa 151, tờ bản đồ 15 (hết nhà ông Ha Dol thôn Mê Ka) | 70.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137272 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ Tông | Từ thửa 84, tờ bản đồ 05 (nhà ông Ha Chương) đến thửa 209, tờ bản đồ 05 (sân vận động thôn Đa Kao) | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137273 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ Tông | Từ giáp thửa 17, tờ bản đồ 03 (đoạn đi Đa Kao 1) đến hết thửa 447, tờ bản đồ 07 (hết nhà ông Ha Ang) | 75.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137274 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ Tông | Từ giáp thửa 51, tờ bản đồ 06 (ngã ba Trường học cấp III) đến hết thửa 271, tờ bản đồ 05 (hết nhà bà K’Giong) | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137275 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ Tông | Từ giáp thửa 299, tờ bản đồ 15 (giáp nhà bà Kham thôn Liêng Trang I) đến hết thửa 96,0009, tờ bản đồ 02 (hết nhà ông Ha Bang thôn Đa Kao II) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137276 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ Tông | Từ giáp thửa 311, tờ bản đồ 14 (giáp UBND xã cũ) đến hết thửa 374, tờ bản đồ 15 (hết nhà bà K’Long) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137277 | Huyện Đam Rông | Khu vực II - Xã Đạ Tông | Từ thửa 293,000, tờ bản đồ 13 (ngã ba đường vào thôn Đạ Nhinh) vào hết thửa 111, tờ bản đồ 13 (hết trường cấp I Đạ Nhinh) | 75.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137278 | Huyện Đam Rông | Khu vực I - Xã Đạ Tông | Từ thửa 362, tờ bản đồ 14 (ngã tư) đi qua trường cấp II, III đến hết thửa 276, tờ bản đồ 15 (hết nhà ông Jong) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137279 | Huyện Đam Rông | Khu vực I - Xã Đạ Tông | Từ giáp thửa 243, tờ bản đồ 15 (giáp ngã ba đường Liêng Trang I vào thôn Đa Kao) đến cầu Đạ Long | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137280 | Huyện Đam Rông | Khu vực I - Xã Đạ Tông | Từ giáp thửa 292, tờ bản đồ 13 (hết ngã 3 đường vào thôn đạ nhinh) đến hết thửa 243, tờ bản đồ 15 (hết ngã ba đường Liêng Trang I vào thôn Đa Kao) | 530.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
