Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 137141 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ QUỐC OAI | Từ hết Hội trường Thôn 4 thửa số 389(6) - Đến hết đất nhà bà Đinh Thị Tươi thửa số 250(07) | 65.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137142 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ QUỐC OAI | Từ giáp Huyện lộ nhà ông Nguyễn Quý Thục thửa số 150(06) - Đến hết đất Hội trường Thôn 4 thửa số 389(6) | 70.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137143 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ QUỐC OAI | Từ kênh N5 đất ông Lê Nguyễn Bình thửa số 20(01) - Đến hết đường bê tông đất ông Trần Đức Lộ thửa số 60(01) | 65.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137144 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ QUỐC OAI | Từ giáp Huyện lộ (cầu sắt) nhà ông Phạm Hồng Vinh thửa số 76(01) - Đến kênh N5 hết đất bà Bùi Thị Sáng thửa số 490(01) | 70.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137145 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực I (Đường liên xã, Huyện lộ) - XÃ QUỐC OAI | Từ hết đất nhà ông Nguyễn Bá Tiến thửa số 82(06) - Đến cầu sắt Đạ Nhar đất ông Dương Công Hồ thửa số 250(12) | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137146 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực I (Đường liên xã, Huyện lộ) - XÃ QUỐC OAI | Từ kênh N6-3 nhà ông Đỗ Vãn Bạo thửa số 172(02) - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Bá Tiến thửa số 82(06) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137147 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực I (Đường liên xã, Huyện lộ) - XÃ QUỐC OAI | Từ cầu sắt đất nhà ông Đỗ Văn Toan thửa số 267(01) - Đến kênh N6-3 nhà bà Nguyễn Thị Mai thửa số 205(02) | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137148 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực III: Khu vực còn lại - XÃ MỸ ĐỨC | Khu vực III: Khu vực còn lại | 55.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137149 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Thôn 7 - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ MỸ ĐỨC | Từ giáp TL 725 - Đến hết nhà ông Nguyễn Đình Oai, thửa 27(8) | 60.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137150 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Thôn 6 - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ MỸ ĐỨC | Từ nhà ông Nhã thửa số 221(6), - Đến hết nhà ông Kiểu, thửa số 118(6) | 60.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137151 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Thôn 2 - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ MỸ ĐỨC | Từ giáp TL 725 - Đến hết nhà ông Trần Minh Nghĩa, thửa số 142(3) | 60.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137152 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Thôn 2+4 - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ MỸ ĐỨC | Từ giáp TL 725 - Đến cầu sắt | 65.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137153 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Thôn 4 - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ MỸ ĐỨC | Từ giáp TL 725 - Đến hết đất ông Phạm Văn Công, thửa 816(3) | 65.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137154 | Huyện Đạ Tẻh | Đường vào Hội trường Thôn 5 - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ MỸ ĐỨC | Từ giáp TL 725 - Đến Nghĩa địa | 65.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137155 | Huyện Đạ Tẻh | Đường vào Hội trường Thôn 3 - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ MỸ ĐỨC | Từ giáp TL 725 - Đến kênh Đông | 65.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137156 | Huyện Đạ Tẻh | Đường vào Hội trường Thôn 4 - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ MỸ ĐỨC | Từ giáp TL 725 - Đến cầu sắt | 65.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137157 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ MỸ ĐỨC | Đường vào Hội trường Thôn 2 (hết đường nhựa), thửa số 91 (2) - | 65.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137158 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ MỸ ĐỨC | Đường từ cầu tràn - Đến hết đất ông Vũ Văn Lân (đường kênh nam), thửa số 138(7) | 65.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137159 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ MỸ ĐỨC | Đường từ giáp 725 - Đến cầu tràn (Đường kênh Nam) | 65.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137160 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực định canh định cư Con Ó xã Mỹ Đức - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ MỸ ĐỨC | Từ TL 725 - Đến hết đất ông K' Sộ, thửa 45(88) | 60.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
