Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 137061 | Huyện Đạ Tẻh | Đường 3 tháng 2 - Thị trấn Đạ Tẻh | Từ hết trụ sở Công an huyện, thửa số 242(17c) đến kênh N 6-8 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 137062 | Huyện Đạ Tẻh | Đường 3 tháng 2 - Thị trấn Đạ Tẻh | Từ hết đường vào khu phố 1C (hẻm 1), thửa số 194(21b) đến hết trụ sở Công an huyện, thửa số 223(17c) | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 137063 | Huyện Đạ Tẻh | Đường 3 tháng 2 - Thị trấn Đạ Tẻh | Từ ngã tư Ngân Hàng đến hết đường vào Khu phố 1C (hẻm 1), thửa số 240(21b) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 137064 | Huyện Đạ Tẻh | Đường 3 tháng 2 - Thị trấn Đạ Tẻh | Từ ngã tư Chợ đến ngã tư Ngân Hàng Nông Nghiệp | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 137065 | Huyện Đạ Tẻh | Đường 3 tháng 2 - Thị trấn Đạ Tẻh | Từ hết đường vào Bến xe cũ, thửa số 129(21d) đến ngã tư chợ Đạ Tẻh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 137066 | Huyện Đạ Tẻh | Đường 3 tháng 2 - Thị trấn Đạ Tẻh | Từ cầu sắt Đạ Tẻh đến hết đường vào bến xe cũ, thửa số 130(21d) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 137067 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực III - XÃ ĐẠ PAL | Khu vực còn lại | 50.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137068 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Thôn Xuân Phong, Xuân Thượng - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ ĐẠ PAL | Từ giáp đường liên xã - Đến giáp đường Thôn Xuân Phong, thửa 86(4) | 60.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137069 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Thôn Giao Yến - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ ĐẠ PAL | Từ giáp đường liên xã - Đến hết đất nhà ông Vũ Đình Ngưỡng, thửa số 273(7) | 60.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137070 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực định canh, định cư Thôn K'Long - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ ĐẠ PAL | Đoạn còn lại trong khu vực Thôn Klong | 60.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137071 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực định canh, định cư Thôn K'Long - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ ĐẠ PAL | Từ giáp nhà ông K'Hấu - Đến giáp hồ thủy điện Đạm M'ri, | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137072 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực định canh, định cư Thôn K'Long - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ ĐẠ PAL | Từ Tổ chốt Thôn K'Long - Đến giáp nhà ông K’Hấu, | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137073 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực định canh, định cư Thôn K'Long - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ ĐẠ PAL | Từ bãi đá công ty Phượng Hoàng - Đến tổ chốt Thôn K'Long, | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137074 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Thôn Xuân Châu - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ ĐẠ PAL | Đường Thôn Xuân Châu từ giáp đường liên xã - Đến hết đất nhà ông Ngọc, thửa số 77(6) | 70.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137075 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Thôn Xuân Thượng - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ ĐẠ PAL | Đường Thôn Xuân Thượng từ giáp đường liên xã - Đến hết đất nhà ông Vũ Xuân Hưng, thửa số 82(1) | 70.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137076 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Thôn Xuân Phong - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ ĐẠ PAL | Đường Thôn Xuân Phong từ giáp đường liên xã - Đến hết đất nhà ông Quang, thửa số 17(5) | 70.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137077 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Thôn Xuân Thành - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ ĐẠ PAL | Đường Thôn Xuân Thành từ giáp đường liên xã - Đến đất ông Quỳnh, thửa số 100(8) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137078 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực I (Đường liên xã, Huyện lộ) - XÃ ĐẠ PAL | Từ suối Giao Hà, thửa số 415(3) - Đến chân dốc Thôn K’Long, thửa số 38(2) | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137079 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực I (Đường liên xã, Huyện lộ) - XÃ ĐẠ PAL | Từ ranh giới xã Triệu Hải - Đến suối Giao Hà, thửa 193(3) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137080 | Huyện Đạ Tẻh | Khu vực III: Khu vực còn lại - XÃ TRIỆU HẢI | Khu vực III: Khu vực còn lại - | 55.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
