Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136961 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM | Từ ngã 3 Đạ M’ri Phước Lộc thửa 115(4), 176(41) - Đến giáp ranh xã Đạ M’ri, xã Phước Lộc | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136962 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM | Từ cầu Ba Vì thửa 66(40), 150(41)đến ngã 3 Đạ M’ri, Phước Lộc thửa 74(40), 176(41) - | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136963 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 2 - XÃ HÀ LÂM | Đường Từ Quốc lộ 20 thửa 163(14), 123(15) - Đến cầu Ba vì thửa 30,312(14) | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136964 | Huyện Đạ Huoai | Đường Đông Anh - Khu vực 1 - XÃ HÀ LÂM | Từ thửa 38,39(14) vào - Đến 200m | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136965 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 1 - XÃ HÀ LÂM | Từ đường vào UBND xã cũ thửa 48,320(14) - Đến giáp ranh thị trấn Đạ M’ri | 2.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136966 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 1 - XÃ HÀ LÂM | Từ cầu Đại Quay thửa 1,53(12) - Đến đường vào UBND xã cũ thửa 50,301(14) | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136967 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 1 - XÃ HÀ LÂM | Từ cầu Đắc Lơ thửa 109,201,202(3) - Đến cầu Đại Quay thửa 85, 190(10) | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136968 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 1 - XÃ HÀ LÂM | Từ ranh giới thị trấn Mađaguôi - Đến cầu Đắc Lơ thửa 110,118(3) | 1.550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136969 | Huyện Đạ Huoai | Đường xe 3-4 bánh không ra vào được Khu vực 3 - XÃ ĐẠ M’RI | Đường xe 3-4 bánh không ra vào được | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136970 | Huyện Đạ Huoai | Đường xe 3-4 bánh ra vào được Khu vực 3 - XÃ ĐẠ M’RI | Đường xe 3-4 bánh ra vào được | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136971 | Huyện Đạ Huoai | Đường bê tông thôn 3 - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ M’RI | Đường bê tông thôn 3 | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136972 | Huyện Đạ Huoai | Đường bê tông thôn 2 - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ M’RI | Từ thửa 159,377(8) - Đến hết thửa 184,196(8) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136973 | Huyện Đạ Huoai | Đường bê tông thôn 1 - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ M’RI | Từ thửa 63,99(3) - Đến hết thửa 13,18(3) | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136974 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 2 - XÃ ĐẠ M’RI | Các đoạn đường nhựa còn lại | 570.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136975 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 2 - XÃ ĐẠ M’RI | Từ cầu thôn 1 thửa 34(3), 17(10) - Đến giáp ranh xã Hà Lâm | 575.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136976 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 2 - XÃ ĐẠ M’RI | Từ ngã ba đi thôn 1 thửa 20,31(9) - Đến cầu thôn 1 thửa 18(10), 39(3) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136977 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 1 - XÃ ĐẠ M’RI | Từ cầu thôn 2 thửa 91,376(8) - Đến hết ngã ba đi thôn 1 thửa 24,32(9) | 680.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136978 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 1 - XÃ ĐẠ M’RI | Từ trường mầm non Hoàng Anh thửa 97,147(8) - Đến cầu thôn 2 thửa 155,156(8) | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136979 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 1 - XÃ ĐẠ M’RI | Từ cầu suối xã Đạ M’ri thửa 227,228(8) - Đến hết trường cấp 1 và hết trường mầm non Hoàng Anh thửa 57, 58, 98, 389(8) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136980 | Huyện Đạ Huoai | Đường xe 3-4 bánh không ra vào được Khu vực 3 - XÃ ĐẠ TỒN | Đường xe 3-4 bánh không ra vào được | 115.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
