Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136801 | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 722 (đường Trường Sơn Đông) XÃ LÁT | Đoạn từ cầu Suối Cạn Đến hết địa giới hành chính xã | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136802 | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 722 (đường Trường Sơn Đông) XÃ LÁT | Đoạn từ giáp thị trấn Lạc Dương Đến cầu Suối Cạn | 575.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136803 | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 726 (Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt đến giáp huyện Lâm Hà) XÃ LÁT | Đoạn còn lại: Từ cổng trường tiểu học Păng Tiêng Đến giáp huyện Lâm Hà | 655.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136804 | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 726 (Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt đến giáp huyện Lâm Hà) XÃ LÁT | Đoạn từ UBND xã Đến cổng trường Tiểu học Păng Tiêng | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136805 | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 726 (Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt đến giáp huyện Lâm Hà) XÃ LÁT | Đoạn từ ngã 5 Đạ Nghịt Đến UBND xã | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136806 | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 726 (Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt đến giáp huyện Lâm Hà) XÃ LÁT | Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt Đến ngã 5 Đạ Nghịt | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 136807 | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 726 (Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt đến giáp huyện Lâm Hà) XÃ LÁT | Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt Đến ngã 5 Đạ Nghịt | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 136808 | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 726 (Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt đến giáp huyện Lâm Hà) XÃ LÁT | Đoạn từ giáp thành phố Đà Lạt Đến ngã 5 Đạ Nghịt | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136809 | Huyện Đạ Huoai | Đường Đoàn Thị Điểm - THỊ TRẤN ĐẠ M'RI | Đường Đoàn Thị Điểm (trọn đường) thửa 19, 30 (28) đến thửa 48 (13), 2 (28) | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136810 | Huyện Đạ Huoai | Đường Trần Quang Khải - THỊ TRẤN ĐẠ M'RI | Đường Trần Quang Khải (trọn đường) thửa 142, 107 (7) đến thửa 74 (7), 150 (8) | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136811 | Huyện Đạ Huoai | Đường Nơ Trang Long - THỊ TRẤN ĐẠ M'RI | Đường Nơ Trang Long (trọn đường) thửa 129, 128 (5) đến thửa 95 (5) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136812 | Huyện Đạ Huoai | Đường Trần Quang Diệu - THỊ TRẤN ĐẠ M'RI | Đường Trần Quang Diệu (trọn đường) thửa 165, 166 (14) đến thửa 279, 177(14) | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136813 | Huyện Đạ Huoai | Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - THỊ TRẤN ĐẠ M'RI | Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm (trọn đường) thửa 81, 76 (8) đến thửa 74, 150 (8) | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136814 | Huyện Đạ Huoai | Đạ M'Ri | Đường từ nhà ông Nguyễn Tấn Hồng thửa 92,93(7) đến thửa 56,60(7) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136815 | Huyện Đạ Huoai | Đạ M'Ri | Đường từ nhà ông Trần Văn Trang thửa 24,47(4) đến thửa 2(8), 6(7) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136816 | Huyện Đạ Huoai | Đạ M'Ri | Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Tài thửa 102,61(4) đến thửa 98,65(4) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136817 | Huyện Đạ Huoai | Đạ M'Ri | Đường từ nhà ông Trần Như Đạo thửa 174,172(31) đến nhà ông Huỳnh Tấn Đại thửa 36,37(13) | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136818 | Huyện Đạ Huoai | Đường Phan Đình Phùng - THỊ TRẤN ĐẠ M'RI | Đường Phan Đình Phùng | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136819 | Huyện Đạ Huoai | Đường Phan Văn Trị - THỊ TRẤN ĐẠ M'RI | Đường Phan Văn Trị | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136820 | Huyện Đạ Huoai | Đường Phan Đăng Lưu - THỊ TRẤN ĐẠ M'RI | Đường Phan Đăng Lưu | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
