Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136641 | Huyện Lạc Dương | Hẻm đường Điện Biên Phủ - Thị trấn Lạc Dương | Từ thửa đất số 610, 590 tờ bản đồ số 4 đến hết thửa đất số 612, 651 tờ bản đồ số 4 | 620.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136642 | Huyện Lạc Dương | Trọn hẻm 137 đường Lang Biang - Thị trấn Lạc Dương | Từ thửa đất số 199, 227 đến hết thửa đất số 118,140 tờ bản đồ 34 | 950.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136643 | Huyện Lạc Dương | Trọn hẻm 135 đường Lang Biang - Thị trấn Lạc Dương | Từ thửa đất số 259 227 đến thửa đất số 157, 180 tờ bản đồ 34 | 830 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136644 | Huyện Lạc Dương | Trọn hẻm 14 đường Lang Biang - Thị trấn Lạc Dương | Từ thửa đất số 44, 45 tờ bản đồ 38 đến hết đường (thửa đất số 17, 24 tờ bản đồ số 39) | 830 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136645 | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 722 - Thị trấn Lạc Dương | Từ ngã 3 đường ĐT 726 đến hết địa giới hành chính thị trấn Lạc Dương | 660.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136646 | Huyện Lạc Dương | Đường ĐT 722 - Thị trấn Lạc Dương | Từ giáp TP Đà Lạt đến ngã 3 đường ĐT 726 | 1.125.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136647 | Huyện Lạc Dương | Đường 14 tháng 3 - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ thửa đất số 744, 745 tờ bản đồ 6A đến giáp đường 19 tháng 5 (thửa đất số 326 tờ bản đồ số 06) | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136648 | Huyện Lạc Dương | Đường 14 tháng 3 - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ giáp đường Duy Tân (thửa đất số 703, 1395 tờ bản đồ số 5) đến (thửa đất số 745, 624 tờ bản đồ 6A) | 560 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136649 | Huyện Lạc Dương | Đường Tây Sơn - Thị trấn Lạc Dương | Từ giáp đường Đăng Gia (thửa đất số 1262, 1389 tờ bản đồ số 5) đến giáp đường Hàn Mạc Tử (hết thửa 421 và 1356 tờ bản đồ số 5) | 1.525.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136650 | Huyện Lạc Dương | Đường Duy Tân - Thị trấn Lạc Dương | Từ giáp đường Hàn Mặc Tử (thửa đất số 423 (nhà thờ) tờ bản đồ số 5) đến giáp đường 14 tháng 3 (hết thửa đất số 703, 1395 tờ bản đồ số 05) | 1.770.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136651 | Huyện Lạc Dương | Đường đi Đăng Kơr Nach - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ suối (giáp thửa 68, 49 tờ bản đồ 15) đến giáp đường trục chính đi hồ Đan Kia (thửa đất số 367, 371 tờ bản đồ 16) | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136652 | Huyện Lạc Dương | Đường đi Đăng Kơr Nach - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ giáp đường Văn Tiến Dũng (thửa 2,9 tờ bản đồ 15) đến suối (thửa 68, 49 tờ bản đồ 15) | 740.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136653 | Huyện Lạc Dương | Đường KLong Ngơr A - Thị trấn Lạc Dương | Từ giáp đường Văn Tiến Dũng (thửa đất số 396 535 tờ bản đồ số 16) đến hết thửa đất số 347 217 tờ bản đồ 16) | 860 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136654 | Huyện Lạc Dương | Đường Hoàng Cầm - Thị trấn Lạc Dương | Từ giáp đường Jriêng Ồt (thửa đất số 44 tờ bản đồ số 8) đến hết đường (hết thửa đất số 406, 412 tờ bản đồ số 7) | 485.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136655 | Huyện Lạc Dương | Đường Jriêng Ồt - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Đình Thi (từ thửa 651,652 tờ bản đồ 16) đến hết thửa số 75 tờ bản đồ số 8 | 680.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136656 | Huyện Lạc Dương | Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ đoạn trải nhựa (giáp thửa đất số 3 tờ bản đồ số 8) cho đến giáp hồ Đan Kia | 450 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136657 | Huyện Lạc Dương | Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ giáp đường Văn Tiến Dũng (giáp thửa 646, 534 tờ bản đồ số 16) đến hết đoạn trải nhựa (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 8) | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136658 | Huyện Lạc Dương | Đường Tổ dân phố B’Nơr B (B’Nor B 2) - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ đường giáp trục chính đi hồ Đan Kia (Thửa đất số 270A, 271 tờ bản đồ số 7) đến hết (thửa đất số 1001, 262 tờ bản đồ số 7) | 880.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136659 | Huyện Lạc Dương | Đường Tổ dân phố B’Nơr B (B’Nor B 2) - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn đường từ giáp trục chính đi hồ Đan Kia (Thửa đất số 266, 575 tờ bản đồ số 7) đến hết thửa đất số 258, 259 tờ bản đồ số 7 | 775.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136660 | Huyện Lạc Dương | Đường vào Trạm điện 110KV5 - Thị trấn Lạc Dương | Từ đầu đường (thửa 747, 332 tờ bản đồ số 7) đến hết đường | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
