Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136501 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ | Từ nhà ông Vũ Ngọc Nam (hết thửa 409, tờ bản đồ 13) - Đến ngã ba Lâm Bô (thửa 141, tờ bản đồ 13) nhà ông Phạm Thanh Hải | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136502 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ | Từ nhà ông Đắc (hết thửa 54, tờ bản đồ 55) - Đến nhà ông Vũ Ngọc Sản (thửa 409, tờ bản đồ 13) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136503 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ | Từ ngã ba Nông trường I (thửa 187, tờ bản đồ 59) - Đến nhà ông Đắc (thửa 54, tờ bản đồ 55) | 260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136504 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ | Từ bờ đập (thửa 459) - Đến ngã ba đi Hoài Đức (thửa 439, tờ bản đồ 27) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136505 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ PHÚC THỌ | Từ ngã ba Dược Liệu (thửa 542, tờ bản đồ 33) - Đến bờ đập (thửa 439, tờ bản đồ 27) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136506 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 724 (Tân Hà - Phúc Thọ) - XÃ PHÚC THỌ | Từ giáp xã Hoài Đức - Đến ngã ba Dược Liệu (thửa 542, tờ bản đồ 33) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136507 | Huyện Lâm Hà | Đường từ ngã ba Xương cá đi thôn Chiến Thắng - XÃ TÂN THANH | Từ 300m (thửa 32,337, tờ bản đồ 50) - Đến thôn Chiến Thắng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136508 | Huyện Lâm Hà | Đường từ ngã ba Xương cá đi thôn Chiến Thắng - XÃ TÂN THANH | Từ ngã ba Xương Cá vào 300m (thửa 32, 337, tờ bản đồ 50) - | 336.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136509 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH | Từ ngã ba ông Nhâm - Đến đỉnh dốc Suối Lạnh | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136510 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH | Từ cổng trường Lán Tranh II - Đến ngã ba ông Nhâm | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136511 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH | Từ cổng trường cấp 2 - Đến cổng trường Lán Tranh II | 730.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136512 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH | Từ ngã ba thôn Phúc Thọ - Đến cổng trường Cấp 2 | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136513 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (Đường ĐT 725 dự án ODA) - XÃ TÂN THANH | Từ giáp xã Tân Hà - Tới Tới ngã ba thôn Phúc Thọ | 390.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136514 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà- Đan Phượng- Liên Hà (Đường ĐT 725 cũ) - XÃ TÂN THANH | Từ hồ - Tới trường cấp 2 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136515 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà- Đan Phượng- Liên Hà (Đường ĐT 725 cũ) - XÃ TÂN THANH | Từ cột 3 thân 500KV - Đến hồ | 375.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136516 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà- Đan Phượng- Liên Hà (Đường ĐT 725 cũ) - XÃ TÂN THANH | Từ giáp xã Tân Hà - Tới cột 3 thân 500 KV | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136517 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Đoạn từ giáp đất ông Lê Ngọc Duẩn thôn Tân Bình (khu dãn dân) - Đến đất nhà ông Trương Quốc Vương thôn Hòa Bình | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136518 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Đoạn từ nhà ông Phạm Văn Cương thôn Thanh Bình qua khu Bến Tre giáp xã Phúc Thọ - | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136519 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Đoạn từ sân bóng thôn Tân An - Đến hết đất ông Phan Văn Thân (thửa 57, tờ bản đồ 15), | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136520 | Huyện Lâm Hà | Đường liên thôn - XÃ TÂN THANH | Đoạn từ đất nhà ông Nông Văn Tuyển (thửa 35, tờ bản đồ 25) - Đến hết thửa 92, bản đồ 25 (Nhà ông Tuấn Anh) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
