Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136441 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 91 - Khu vực I - Xã Gia Viễn | Từ cầu Brun 2 - Đến hết đất ông Lê Anh Mạc (Thửa số 71-tờ bản đồ 36) | 208.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136442 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 91 - Khu vực I - Xã Gia Viễn | Từ đất ông Đặng Hữu Bình (Thửa số 1382-tờ bản đồ 04) - Đến cầu Brun 2 | 430.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136443 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 91 - Khu vực I - Xã Gia Viễn | Từ ngã 3 Gia Viễn (Thửa số 763 - tờ bản đồ 04, thửa số 756 - tờ số 04 hai bên đường) - Đến hết đất ông Nguyễn Đình Tiến (Thửa số 1351-tờ bản đồ 04) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136444 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 91 - Khu vực I - Xã Gia Viễn | Từ đất ông Mai Văn Khuê (Thửa số 4-tờ bản đồ 20) - Đến giáp ranh Xã Tiên Hoàng | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136445 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 91 - Khu vực I - Xã Gia Viễn | Từ đất bà Đinh Thị Bình (Thửa số 728 - tờ bản đồ 02) - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa số 8-tờ bản đồ 20) | 370.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136446 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 91 - Khu vực I - Xã Gia Viễn | Từ đất ông Đinh Ngọc Bình (Thửa số 2237- tờ bản đồ 04) - Đến hết đất bà Trần Thị Thinh (Thửa số 769- tờ bản đồ 02) | 484.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136447 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 91 - Khu vực I - Xã Gia Viễn | Từ ngã 3 Gia Viễn (Thửa số 72 - tờ bản đồ 04, thửa số 617- tờ bản đồ 04) - Đến kênh Đạ Bo A | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 136448 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 91 - Khu vực I - Xã Gia Viễn | Từ ngã 3 Gia Viễn (Thửa số 72 - tờ bản đồ 04, thửa số 617- tờ bản đồ 04) - Đến kênh Đạ Bo A | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 136449 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 91 - Khu vực I - Xã Gia Viễn | Từ ngã 3 Gia Viễn (Thửa số 72 - tờ bản đồ 04, thửa số 617- tờ bản đồ 04) - Đến kênh Đạ Bo A | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136450 | Huyện Lâm Hà | Đường từ QL 27 đi đập tràn - THỊ TRẤN ĐINH VĂN | Đường Khu Trung Tâm Thương Mại Còn lại | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136451 | Huyện Lâm Hà | Khu Vực 2 - XÃ PHÚ SƠN | Từ QL27 vào xưởng che Ngọc Phú - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136452 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN | Đường từ nhà ông Ứng (thửa 531, tờ bản đồ 12) - Đến hết khu dân cư | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136453 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN | Đường từ nhà hết đất nhà ông Tường Lệ (thửa 144, tờ bản đồ 20) - Đến hết đất nhà ông Giới (thửa 97, tờ bản đồ 20) | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136454 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN | Đường từ nhà hết đất nhà ông Hiển (thửa 1395, tờ bản đồ 31) - Đến hết đất nhà ông Hùng (thửa 1148, tờ bản đồ 31) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136455 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN | Đường từ nhà hết đất nhà ông Khánh (thửa 1746, tờ bản đồ 31) - Đến hết đất nhà ông Hùng (thửa 1191, tờ bản đồ 31) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136456 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN | Đường từ nhà hết đất nhà ông Sáng (thửa 118, tờ bản đồ 35) - Đến hết đất nhà ông Tiến (thửa 280, tờ bản đồ 35) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136457 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN | Đường từ cống thủy lợi (đường vào trường Dân tộc nội trú) - Đến nghĩa địa thôn Tân Lâm | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136458 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN | Đường từ QL 27 đi trường tiểu học Đarkoh - | 195.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136459 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN | Từ dốc Phi Tô đi thôn Đạ Ty - | 195.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136460 | Huyện Lâm Hà | Khu vực 2 - XÃ ĐẠ ĐỜN | Từ QL 27 đi thôn Đam Pao - | 235.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
