Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136301 | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường Thôn 1 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Từ đất bà Hồ Thị Thu Thanh (thửa 148- tờ bản đồ số 6) - Đến hết đất bà Nguyễn Thị Ngọ (thửa 66- tờ bản đồ số 6) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136302 | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường Thôn 1 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Từ đất ông Nguyễn Tấn Dũng (thửa 50- tờ bản đồ số 6) - Đến hết đất ông Võ Ngọc Phúc (thửa 183- tờ bản đồ số 6) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136303 | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường Thôn 1 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Từ đất ông Phan Văn Thuận (thửa 40- tờ bản đồ số 6) - Đến hết đất bà Nguyễn Thị Hồng Châu (thửa 487- tờ bản đồ số 6) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136304 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 93 (Đường Bù Khiêu) - Khu vực I - Xã Đức Phổ | Từ đường vào Khu Ủy khu 6 - Đến giáp ranh giới Thị trấn Phước Cát | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136305 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 93 (Đường Bù Khiêu) - Khu vực I - Xã Đức Phổ | Từ giáp ranh Thị trấn Cát Tiên - Đến hết đất ông Bùi Văn Khải (thửa 461- tờ bản đồ 08) Phía bên suối | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136306 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 93 (Đường Bù Khiêu) - Khu vực I - Xã Đức Phổ | Từ giáp ranh Thị trấn Cát Tiên - Đến hết đất ông Nguyễn Văn Tinh (thửa đất số 111 tờ bản đồ số 8) (Phía bên núi) | 415.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136307 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐT 721 - Khu vực I - Xã Đức Phổ | Từ đất ông Trần Đình Mẫn thửa 44- tờ bản đồ số 6) - Đến giáp ranh Thị trấn Phước Cát | 490.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136308 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐT 721 - Khu vực I - Xã Đức Phổ | Từ đất bà Đỗ Ngọc Trinh (thửa 231- tờ bản đồ số 05) - Đến đất ông Mai Xuân Nam (thửa 449- tờ bản đồ số 05) | 485.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136309 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐT 721 - Khu vực I - Xã Đức Phổ | Từ đất ông Trần Lập (thửa 358- tờ bản đồ 03) - Đến đất ông Võ Ly (thửa 150- tờ bản đồ số 05) | 540.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136310 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐT 721 - Khu vực I - Xã Đức Phổ | Từ đường vào Trường Mầm non - Đến hết đất ông Huỳnh Tấn Kiệt (thửa 502- tờ bản đồ số 5) | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136311 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐT 721 - Khu vực I - Xã Đức Phổ | Từ đất ông Nguyễn Văn Ban (thửa 78 tờ bản đồ số 03) - Đến hết đất bà Nguyễn Thị Đào (thửa 356- tờ bản đồ số 03) | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136312 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐT 721 - Khu vực I - Xã Đức Phổ | Từ đất ông Trần Hùng Hiệp (thửa đất 214- tờ bản đồ 02) - Đến hết đất ông Lê Chí Chuyên (thửa 79- tờ bản đồ số 3) | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136313 | Huyện Cát Tiên | Đường ĐT 721 - Khu vực I - Xã Đức Phổ | Từ giáp ranh Thị trấn Cát Tiên - Đến hết đất ông Nguyễn Minh Tuấn (thửa 207- tờ bản đồ số 02) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136314 | Huyện Cát Tiên | Khu vực III: Khu vực còn lại (không thuộc khu vực I, II trên địa bàn xã) - Xã Tiên Hoàng | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 136315 | Huyện Cát Tiên | Khu Vực II (Đường liên thôn) - Xã Tiên Hoàng | Từ ngã ba ông Vũ Văn Lâm - Đến hết Ngã ba ông Nguyễn Văn Thiêm (đường Liên Thôn 4 -5) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136316 | Huyện Cát Tiên | Khu Vực II (Đường liên thôn) - Xã Tiên Hoàng | Từ đất ông Đoàn Hữu Thọ (Thửa đất số 904- tờ bản đồ 02) - Đến hết đất ông Nguyễn Phương Huân (Thửa đất số 1101- tờ bản đồ 02) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136317 | Huyện Cát Tiên | Khu Vực II (Đường liên thôn) - Xã Tiên Hoàng | Từ đất ông Đinh Duy Bốn (thửa 133- tờ bản đồ 05) - Đến hết đất ông Trần Xuân Quynh (thửa đất số 17- tờ bản đồ 05) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136318 | Huyện Cát Tiên | Khu Vực II (Đường liên thôn) - Xã Tiên Hoàng | Từ đất ông Vũ Hồng Hoàn (thửa số 931- tờ bản đồ 06) - Đến ngã ba ông Lê Văn Quỳnh thôn 1, | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136319 | Huyện Cát Tiên | Khu Vực II (Đường liên thôn) - Xã Tiên Hoàng | Từ ngã ba ông Lê Ngọc Chinh - Đến hết đất bà Đinh Thị Hương Nga (thửa 1101- tờ bản đồ 06) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136320 | Huyện Cát Tiên | Khu Vực II (Đường liên thôn) - Xã Tiên Hoàng | Từ ngã ba ông Nguyễn Văn Nhiên (thửa số 478- tờ bản đồ 07) - Đến ngã ba ông Bùi Xuân Biên (thửa số 304 - tờ bản đồ 07) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
