Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 135221 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 19 Mẹ Suốt - Phường Hải Đình | Đường Mẹ Suốt - Tường rào thửa đất ông Lợi (thửa đất số 93; tờ BĐĐC số 20) | 3.025.000 | 2.117.500 | 1.482.250 | 1.039.500 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 135222 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 19 Mẹ Suốt - Phường Hải Đình | Đường Mẹ Suốt - Tường rào thửa đất ông Lợi (thửa đất số 93; tờ BĐĐC số 20) | 3.300.000 | 2.310.000 | 1.617.000 | 1.134.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 135223 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 19 Mẹ Suốt - Phường Hải Đình | Đường Mẹ Suốt - Tường rào thửa đất ông Lợi (thửa đất số 93; tờ BĐĐC số 20) | 5.500.000 | 3.850.000 | 2.695.000 | 1.890.000 | - | Đất ở đô thị |
| 135224 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 35 Nguyễn Hữu Cảnh - Phường Hải Đình | Đường Trần Bình Trọng - Đường Nguyễn Hữu Cảnh | 3.025.000 | 2.117.500 | 1.482.250 | 1.039.500 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 135225 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 35 Nguyễn Hữu Cảnh - Phường Hải Đình | Đường Trần Bình Trọng - Đường Nguyễn Hữu Cảnh | 3.300.000 | 2.310.000 | 1.617.000 | 1.134.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 135226 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 35 Nguyễn Hữu Cảnh - Phường Hải Đình | Đường Trần Bình Trọng - Đường Nguyễn Hữu Cảnh | 5.500.000 | 3.850.000 | 2.695.000 | 1.890.000 | - | Đất ở đô thị |
| 135227 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 21 Quang Trung - Phường Hải Đình | Đường Quang Trung (Viện Kiểm sát nhân dân TP Đồng Hới) - Hàng rào Trường Tiểu học Hải Đình | 3.025.000 | 2.117.500 | 1.482.250 | 1.039.500 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 135228 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 21 Quang Trung - Phường Hải Đình | Đường Quang Trung (Viện Kiểm sát nhân dân TP Đồng Hới) - Hàng rào Trường Tiểu học Hải Đình | 3.300.000 | 2.310.000 | 1.617.000 | 1.134.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 135229 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 21 Quang Trung - Phường Hải Đình | Đường Quang Trung (Viện Kiểm sát nhân dân TP Đồng Hới) - Hàng rào Trường Tiểu học Hải Đình | 5.500.000 | 3.850.000 | 2.695.000 | 1.890.000 | - | Đất ở đô thị |
| 135230 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 10 Lê Trực - Phường Hải Đình | Đường Lê Trực - Đường Thanh Niên | 3.025.000 | 2.117.500 | 1.482.250 | 1.039.500 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 135231 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 10 Lê Trực - Phường Hải Đình | Đường Lê Trực - Đường Thanh Niên | 3.300.000 | 2.310.000 | 1.617.000 | 1.134.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 135232 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 10 Lê Trực - Phường Hải Đình | Đường Lê Trực - Đường Thanh Niên | 5.500.000 | 3.850.000 | 2.695.000 | 1.890.000 | - | Đất ở đô thị |
| 135233 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 2 Quách Xuân Kỳ - Phường Hải Đình | Đường Quách Xuân Kỳ - Ngõ 28 Mẹ Suốt | 3.025.000 | 2.117.500 | 1.482.250 | 1.039.500 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 135234 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 2 Quách Xuân Kỳ - Phường Hải Đình | Đường Quách Xuân Kỳ - Ngõ 28 Mẹ Suốt | 3.300.000 | 2.310.000 | 1.617.000 | 1.134.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 135235 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 2 Quách Xuân Kỳ - Phường Hải Đình | Đường Quách Xuân Kỳ - Ngõ 28 Mẹ Suốt | 5.500.000 | 3.850.000 | 2.695.000 | 1.890.000 | - | Đất ở đô thị |
| 135236 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 28 Mẹ Suốt - Phường Hải Đình | Đường Mẹ Suốt - Đường Cô Tám | 3.025.000 | 2.117.500 | 1.482.250 | 1.039.500 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 135237 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 28 Mẹ Suốt - Phường Hải Đình | Đường Mẹ Suốt - Đường Cô Tám | 3.300.000 | 2.310.000 | 1.617.000 | 1.134.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 135238 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 28 Mẹ Suốt - Phường Hải Đình | Đường Mẹ Suốt - Đường Cô Tám | 5.500.000 | 3.850.000 | 2.695.000 | 1.890.000 | - | Đất ở đô thị |
| 135239 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 10 Nguyễn Phạm Tuân - Phường Hải Đình | Đường Nguyễn Phạm Tuân - Đường Thanh Niên | 3.025.000 | 2.117.500 | 1.482.250 | 1.039.500 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 135240 | Thành phố Đồng Hới | Ngõ 10 Nguyễn Phạm Tuân - Phường Hải Đình | Đường Nguyễn Phạm Tuân - Đường Thanh Niên | 3.300.000 | 2.310.000 | 1.617.000 | 1.134.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
