Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 131461 | Huyện Quảng Ninh | Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Thửa đất bà Yến (thửa đất số 325; tờ BĐ số 6) - Thửa đất ông Giai (thửa đất số 287b; tờ BĐ số 6) | 1.315.000 | 925.000 | 650.000 | 455.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131462 | Huyện Quảng Ninh | Hoàng Diệu - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Lô 628 khu dân cư mới - Lô 673 khu dân cư mới | 723.250 | 508.750 | 357.500 | 250.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131463 | Huyện Quảng Ninh | Hoàng Diệu - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Lô 628 khu dân cư mới - Lô 673 khu dân cư mới | 789.000 | 555.000 | 390.000 | 273.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131464 | Huyện Quảng Ninh | Hoàng Diệu - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Lô 628 khu dân cư mới - Lô 673 khu dân cư mới | 1.315.000 | 925.000 | 650.000 | 455.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131465 | Huyện Quảng Ninh | Hàn Mặc Tử - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Lô 699 khu dân cư mới - Lô 733 khu dân cư mới | 723.250 | 508.750 | 357.500 | 250.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131466 | Huyện Quảng Ninh | Hàn Mặc Tử - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Lô 699 khu dân cư mới - Lô 733 khu dân cư mới | 789.000 | 555.000 | 390.000 | 273.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131467 | Huyện Quảng Ninh | Hàn Mặc Tử - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Lô 699 khu dân cư mới - Lô 733 khu dân cư mới | 1.315.000 | 925.000 | 650.000 | 455.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131468 | Huyện Quảng Ninh | Lê Trực - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Đường Hoàng Kế Viêm - Đường Hà Văn Cách | 723.250 | 508.750 | 357.500 | 250.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131469 | Huyện Quảng Ninh | Lê Trực - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Đường Hoàng Kế Viêm - Đường Hà Văn Cách | 789.000 | 555.000 | 390.000 | 273.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131470 | Huyện Quảng Ninh | Lê Trực - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Đường Hoàng Kế Viêm - Đường Hà Văn Cách | 1.315.000 | 925.000 | 650.000 | 455.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131471 | Huyện Quảng Ninh | Nguyễn Hữu Hào - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Lô 574 khu dân cư mới - Lô 732 khu dân cư mới | 723.250 | 508.750 | 357.500 | 250.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131472 | Huyện Quảng Ninh | Nguyễn Hữu Hào - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Lô 574 khu dân cư mới - Lô 732 khu dân cư mới | 789.000 | 555.000 | 390.000 | 273.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131473 | Huyện Quảng Ninh | Nguyễn Hữu Hào - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Lô 574 khu dân cư mới - Lô 732 khu dân cư mới | 1.315.000 | 925.000 | 650.000 | 455.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131474 | Huyện Quảng Ninh | Lê Sĩ - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Bắc Trường Tiểu học Quán Hàu - Đường gom đoạn tránh Quốc lộ | 723.250 | 508.750 | 357.500 | 250.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131475 | Huyện Quảng Ninh | Lê Sĩ - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Bắc Trường Tiểu học Quán Hàu - Đường gom đoạn tránh Quốc lộ | 789.000 | 555.000 | 390.000 | 273.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131476 | Huyện Quảng Ninh | Lê Sĩ - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Bắc Trường Tiểu học Quán Hàu - Đường gom đoạn tránh Quốc lộ | 1.315.000 | 925.000 | 650.000 | 455.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131477 | Huyện Quảng Ninh | Nguyễn Phạm Tuân - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Đường Nguyễn Hữu Cảnh - Đường Hà Văn Cách | 723.250 | 508.750 | 357.500 | 250.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131478 | Huyện Quảng Ninh | Nguyễn Phạm Tuân - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Đường Nguyễn Hữu Cảnh - Đường Hà Văn Cách | 789.000 | 555.000 | 390.000 | 273.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131479 | Huyện Quảng Ninh | Nguyễn Phạm Tuân - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Đường Nguyễn Hữu Cảnh - Đường Hà Văn Cách | 1.315.000 | 925.000 | 650.000 | 455.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131480 | Huyện Quảng Ninh | Hà Văn Quan - THỊ TRẤN QUÁN HÀU | Thửa đất ông Thượng (thửa đất số 15b; tờ BĐ số 8) - Đường Nguyễn Hữu Cảnh | 723.250 | 508.750 | 357.500 | 250.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
