Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 131241 | Huyện Tuyên Hóa | Trần Hưng Đạo - Thị trấn Đồng Lệ | Hết Khu tái định cư (cống thoát nước Quốc lộ 12C) - Giáp xã Lê Hóa | 369.000 | 261.000 | 183.000 | 129.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131242 | Huyện Tuyên Hóa | Trần Hưng Đạo - Thị trấn Đồng Lệ | Hết Khu tái định cư (cống thoát nước Quốc lộ 12C) - Giáp xã Lê Hóa | 615.000 | 435.000 | 305.000 | 215.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131243 | Huyện Tuyên Hóa | Trần Hưng Đạo - Thị trấn Đồng Lệ | Ngã 3 thửa đất anh Đức (thửa đất số 49, tờ BĐĐC số 19) - Hết Khu tái định cư (cống thoát nước Quốc lộ 12C) | 682.000 | 478.500 | 335.500 | 236.500 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131244 | Huyện Tuyên Hóa | Trần Hưng Đạo - Thị trấn Đồng Lệ | Ngã 3 thửa đất anh Đức (thửa đất số 49, tờ BĐĐC số 19) - Hết Khu tái định cư (cống thoát nước Quốc lộ 12C) | 744.000 | 522.000 | 366.000 | 258.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131245 | Huyện Tuyên Hóa | Trần Hưng Đạo - Thị trấn Đồng Lệ | Ngã 3 thửa đất anh Đức (thửa đất số 49, tờ BĐĐC số 19) - Hết Khu tái định cư (cống thoát nước Quốc lộ 12C) | 1.240.000 | 870.000 | 610.000 | 430.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131246 | Huyện Tuyên Hóa | Trần Hưng Đạo - Thị trấn Đồng Lệ | Ngã tư cầu Vượt - Ngã 3 thửa đất anh Đức (thửa đất số 49, tờ BĐĐC số 19) | 1.177.000 | 825.000 | 577.500 | 404.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131247 | Huyện Tuyên Hóa | Trần Hưng Đạo - Thị trấn Đồng Lệ | Ngã tư cầu Vượt - Ngã 3 thửa đất anh Đức (thửa đất số 49, tờ BĐĐC số 19) | 1.284.000 | 900.000 | 630.000 | 441.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131248 | Huyện Tuyên Hóa | Trần Hưng Đạo - Thị trấn Đồng Lệ | Ngã tư cầu Vượt - Ngã 3 thửa đất anh Đức (thửa đất số 49, tờ BĐĐC số 19) | 2.140.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 735.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131249 | Huyện Tuyên Hóa | Hùng Vương - Thị trấn Đồng Lệ | Cầu Cây Xoài - Giáp xã Sơn Hóa | 682.000 | 478.500 | 335.500 | 236.500 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131250 | Huyện Tuyên Hóa | Hùng Vương - Thị trấn Đồng Lệ | Cầu Cây Xoài - Giáp xã Sơn Hóa | 744.000 | 522.000 | 366.000 | 258.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131251 | Huyện Tuyên Hóa | Hùng Vương - Thị trấn Đồng Lệ | Cầu Cây Xoài - Giáp xã Sơn Hóa | 1.240.000 | 870.000 | 610.000 | 430.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131252 | Huyện Tuyên Hóa | Hùng Vương - Thị trấn Đồng Lệ | Ngã tư cầu Vượt - Cầu Cây Xoài | 1.177.000 | 825.000 | 577.500 | 404.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131253 | Huyện Tuyên Hóa | Hùng Vương - Thị trấn Đồng Lệ | Ngã tư cầu Vượt - Cầu Cây Xoài | 1.284.000 | 900.000 | 630.000 | 441.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131254 | Huyện Tuyên Hóa | Hùng Vương - Thị trấn Đồng Lệ | Ngã tư cầu Vượt - Cầu Cây Xoài | 2.140.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 735.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131255 | Huyện Quảng Ninh | Khu vực 3 - Khu vực nông thôn - Xã Trường Xuân - Miền núi | - | 20.900 | 18.700 | 17.600 | 17.050 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 131256 | Huyện Quảng Ninh | Khu vực 3 - Khu vực nông thôn - Xã Trường Xuân - Miền núi | - | 22.800 | 20.400 | 19.200 | 18.600 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 131257 | Huyện Quảng Ninh | Khu vực 3 - Khu vực nông thôn - Xã Trường Xuân - Miền núi | - | 38.000 | 34.000 | 32.000 | 31.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 131258 | Huyện Quảng Ninh | Khu vực 2 - Khu vực nông thôn - Xã Trường Xuân - Miền núi | - | 27.500 | 20.900 | 18.700 | 17.600 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 131259 | Huyện Quảng Ninh | Khu vực 2 - Khu vực nông thôn - Xã Trường Xuân - Miền núi | - | 30.000 | 22.800 | 20.400 | 19.200 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 131260 | Huyện Quảng Ninh | Khu vực 2 - Khu vực nông thôn - Xã Trường Xuân - Miền núi | - | 50.000 | 38.000 | 34.000 | 32.000 | - | Đất ở nông thôn |
