Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 131141 | Huyện Tuyên Hóa | Phan Châu Trinh - Thị trấn Đồng Lệ | Thửa đất ông Bộ (thửa đất số 16, tờ BĐĐC số 24; TK Đồng Văn) - Hết thửa đất ông Phi (thửa đất số 192, tờ BĐĐC số 3) | 324.500 | 228.250 | 162.250 | 115.500 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131142 | Huyện Tuyên Hóa | Phan Châu Trinh - Thị trấn Đồng Lệ | Thửa đất ông Bộ (thửa đất số 16, tờ BĐĐC số 24; TK Đồng Văn) - Hết thửa đất ông Phi (thửa đất số 192, tờ BĐĐC số 3) | 354.000 | 249.000 | 177.000 | 126.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131143 | Huyện Tuyên Hóa | Phan Châu Trinh - Thị trấn Đồng Lệ | Thửa đất ông Bộ (thửa đất số 16, tờ BĐĐC số 24; TK Đồng Văn) - Hết thửa đất ông Phi (thửa đất số 192, tờ BĐĐC số 3) | 590.000 | 415.000 | 295.000 | 210.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131144 | Huyện Tuyên Hóa | Nguyễn Văn Tấn - Thị trấn Đồng Lệ | Trụ sở Liên đoàn Lao động - Đường sắt Bắc - Nam | 338.250 | 239.250 | 167.750 | 118.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131145 | Huyện Tuyên Hóa | Nguyễn Văn Tấn - Thị trấn Đồng Lệ | Trụ sở Liên đoàn Lao động - Đường sắt Bắc - Nam | 369.000 | 261.000 | 183.000 | 129.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131146 | Huyện Tuyên Hóa | Nguyễn Văn Tấn - Thị trấn Đồng Lệ | Trụ sở Liên đoàn Lao động - Đường sắt Bắc - Nam | 615.000 | 435.000 | 305.000 | 215.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131147 | Huyện Tuyên Hóa | Nguyễn Viết Xuân - Thị trấn Đồng Lệ | Quang Trung - Sân vân động huyện | 338.250 | 239.250 | 167.750 | 118.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131148 | Huyện Tuyên Hóa | Nguyễn Viết Xuân - Thị trấn Đồng Lệ | Quang Trung - Sân vân động huyện | 369.000 | 261.000 | 183.000 | 129.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131149 | Huyện Tuyên Hóa | Nguyễn Viết Xuân - Thị trấn Đồng Lệ | Quang Trung - Sân vân động huyện | 615.000 | 435.000 | 305.000 | 215.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131150 | Huyện Tuyên Hóa | Nguyễn Hữu Cảnh - Thị trấn Đồng Lệ | Thửa đất ông Kiệm (thửa đất số 95, tờ BĐĐC số 2) - Hết Nhà Văn hóa TK Yên Xuân | 338.250 | 239.250 | 167.750 | 118.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131151 | Huyện Tuyên Hóa | Nguyễn Hữu Cảnh - Thị trấn Đồng Lệ | Thửa đất ông Kiệm (thửa đất số 95, tờ BĐĐC số 2) - Hết Nhà Văn hóa TK Yên Xuân | 369.000 | 261.000 | 183.000 | 129.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131152 | Huyện Tuyên Hóa | Nguyễn Hữu Cảnh - Thị trấn Đồng Lệ | Thửa đất ông Kiệm (thửa đất số 95, tờ BĐĐC số 2) - Hết Nhà Văn hóa TK Yên Xuân | 615.000 | 435.000 | 305.000 | 215.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131153 | Huyện Tuyên Hóa | Lê Hữu Trác - Thị trấn Đồng Lệ | Thửa đất ông Đông (thửa đất số 9, tờ BĐĐC số 31) - Phía Đông Nam Bệnh viện Đa Khoa | 338.250 | 239.250 | 167.750 | 118.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131154 | Huyện Tuyên Hóa | Lê Hữu Trác - Thị trấn Đồng Lệ | Thửa đất ông Đông (thửa đất số 9, tờ BĐĐC số 31) - Phía Đông Nam Bệnh viện Đa Khoa | 369.000 | 261.000 | 183.000 | 129.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131155 | Huyện Tuyên Hóa | Lê Hữu Trác - Thị trấn Đồng Lệ | Thửa đất ông Đông (thửa đất số 9, tờ BĐĐC số 31) - Phía Đông Nam Bệnh viện Đa Khoa | 615.000 | 435.000 | 305.000 | 215.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131156 | Huyện Tuyên Hóa | Lê Duẩn - Thị trấn Đồng Lệ | Thửa đất bà Huệ (thửa đất số 11, tờ BĐĐC số 36; TK Tam Đồng) - Hết Trường Dạy nghề | 338.250 | 239.250 | 167.750 | 118.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131157 | Huyện Tuyên Hóa | Lê Duẩn - Thị trấn Đồng Lệ | Thửa đất bà Huệ (thửa đất số 11, tờ BĐĐC số 36; TK Tam Đồng) - Hết Trường Dạy nghề | 369.000 | 261.000 | 183.000 | 129.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131158 | Huyện Tuyên Hóa | Lê Duẩn - Thị trấn Đồng Lệ | Thửa đất bà Huệ (thửa đất số 11, tờ BĐĐC số 36; TK Tam Đồng) - Hết Trường Dạy nghề | 615.000 | 435.000 | 305.000 | 215.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131159 | Huyện Tuyên Hóa | Hàm Nghi - Thị trấn Đồng Lệ | Thửa đất bà Liên (thửa đất số 21, tờ BĐĐC số 16) - Cầu Khe Trề cũ | 338.250 | 239.250 | 167.750 | 118.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131160 | Huyện Tuyên Hóa | Hàm Nghi - Thị trấn Đồng Lệ | Thửa đất bà Liên (thửa đất số 21, tờ BĐĐC số 16) - Cầu Khe Trề cũ | 369.000 | 261.000 | 183.000 | 129.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
