Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 128881 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà ông Lương - Đến nhà bà Ngác (thửa 180, BĐ 36) | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128882 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà ông Vời - Đến nhà ông Khoa (thửa 167, BĐ 36) | 198.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128883 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà ông Vời - Đến nhà ông Khoa (thửa 167, BĐ 36) | 264.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128884 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà ông Vời - Đến nhà ông Khoa (thửa 167, BĐ 36) | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128885 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà ông Trường - Đến nhà ông Thành (thửa 157, BĐ 36) | 198.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128886 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà ông Trường - Đến nhà ông Thành (thửa 157, BĐ 36) | 264.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128887 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà ông Trường - Đến nhà ông Thành (thửa 157, BĐ 36) | 330.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128888 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà bà Thắm - Đến nhà ông Huy (thửa 479, BĐ 29) | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128889 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà bà Thắm - Đến nhà ông Huy (thửa 479, BĐ 29) | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128890 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà bà Thắm - Đến nhà ông Huy (thửa 479, BĐ 29) | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128891 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà ông Trường - Đến nhà ông Cầm | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128892 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà ông Trường - Đến nhà ông Cầm | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128893 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà ông Trường - Đến nhà ông Cầm | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128894 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà Điền - Đến ông Tý | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128895 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà Điền - Đến ông Tý | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128896 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ đường thôn sau nhà Điền - Đến ông Tý | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128897 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ sau nhà ông Hải - Đến nhà bà Thực | 228.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128898 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ sau nhà ông Hải - Đến nhà bà Thực | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128899 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ sau nhà ông Hải - Đến nhà bà Thực | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128900 | Thành phố Móng Cái | Các vị trí thôn 4 - Xã Hải Tiến (Xã miền núi) | Từ sau nhà ông Tắc - Đến giáp nhà bà Lưu | 282.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
