Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 128141 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí nằm trong khu quy hoạch dân cư đô thị 181 - Phường Thanh Sơn | Các vị trí biệt thự nhà vườn ô bám 1 mặt đường - | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 128142 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí nằm trong khu quy hoạch dân cư đô thị 181 - Phường Thanh Sơn | Các vị trí biệt thự nhà vườn ô bám 1 mặt đường - | 4.480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 128143 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí nằm trong khu quy hoạch dân cư đô thị 181 - Phường Thanh Sơn | Các vị trí biệt thự nhà vườn ô bám 1 mặt đường - | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 128144 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí nằm trong khu quy hoạch dân cư đô thị 181 - Phường Thanh Sơn | Các vị trí nhà liên kề còn lại - | 4.920.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 128145 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí nằm trong khu quy hoạch dân cư đô thị 181 - Phường Thanh Sơn | Các vị trí nhà liên kề còn lại - | 6.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 128146 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí nằm trong khu quy hoạch dân cư đô thị 181 - Phường Thanh Sơn | Các vị trí nhà liên kề còn lại - | 8.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 128147 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí nằm trong khu quy hoạch dân cư đô thị 181 - Phường Thanh Sơn | Các vị trí bám mặt đường gom phía Bắc Quốc lộ 18A - | 6.720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 128148 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí nằm trong khu quy hoạch dân cư đô thị 181 - Phường Thanh Sơn | Các vị trí bám mặt đường gom phía Bắc Quốc lộ 18A - | 8.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 128149 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí nằm trong khu quy hoạch dân cư đô thị 181 - Phường Thanh Sơn | Các vị trí bám mặt đường gom phía Bắc Quốc lộ 18A - | 11.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 128150 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí thuộc khu quy hoạch dân cư Đồi Đỉnh Viên, phía Bắc trường Lý Thường Kiệt, khu quy hoạch d | Các vị trí bám mặt đường rộng từ 3 - 5m (kể cả lề đường), mặt đường bằng bê tông hoặc trải nhựa - | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 128151 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí thuộc khu quy hoạch dân cư Đồi Đỉnh Viên, phía Bắc trường Lý Thường Kiệt, khu quy hoạch d | Các vị trí bám mặt đường rộng từ 3 - 5m (kể cả lề đường), mặt đường bằng bê tông hoặc trải nhựa - | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 128152 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí thuộc khu quy hoạch dân cư Đồi Đỉnh Viên, phía Bắc trường Lý Thường Kiệt, khu quy hoạch d | Các vị trí bám mặt đường rộng từ 3 - 5m (kể cả lề đường), mặt đường bằng bê tông hoặc trải nhựa - | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 128153 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí thuộc khu quy hoạch dân cư Đồi Đỉnh Viên, phía Bắc trường Lý Thường Kiệt, khu quy hoạch d | Các vị trí bám mặt đường rộng trên 5m (kể cả lề đường) mặt đường bằng bê tông hoặc trải nhựa - | 2.940.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 128154 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí thuộc khu quy hoạch dân cư Đồi Đỉnh Viên, phía Bắc trường Lý Thường Kiệt, khu quy hoạch d | Các vị trí bám mặt đường rộng trên 5m (kể cả lề đường) mặt đường bằng bê tông hoặc trải nhựa - | 3.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 128155 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí thuộc khu quy hoạch dân cư Đồi Đỉnh Viên, phía Bắc trường Lý Thường Kiệt, khu quy hoạch d | Các vị trí bám mặt đường rộng trên 5m (kể cả lề đường) mặt đường bằng bê tông hoặc trải nhựa - | 4.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 128156 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí thuộc khu quy hoạch cơ giới Thăng Long; Các ô quy hoạch từ trạm Đăng kiểm đến đường vào c | Các vị trí còn lại - | 3.480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 128157 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí thuộc khu quy hoạch cơ giới Thăng Long; Các ô quy hoạch từ trạm Đăng kiểm đến đường vào c | Các vị trí còn lại - | 4.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 128158 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí thuộc khu quy hoạch cơ giới Thăng Long; Các ô quy hoạch từ trạm Đăng kiểm đến đường vào c | Các vị trí còn lại - | 5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 128159 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí thuộc khu quy hoạch cơ giới Thăng Long; Các ô quy hoạch từ trạm Đăng kiểm đến đường vào c | Các vị trí bám mặt đường gom phía Bắc Quốc lộ 18A - | 6.240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 128160 | Thành phố Uông Bí | Các vị trí thuộc khu quy hoạch cơ giới Thăng Long; Các ô quy hoạch từ trạm Đăng kiểm đến đường vào c | Các vị trí bám mặt đường gom phía Bắc Quốc lộ 18A - | 8.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
