Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 125301 | Thành phố Cẩm Phả | Các hộ bám đường bê tông (đường gom) Dự án thuộc tổ 2, tổ 3 khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình | Đoạn đường khu tổ 9 Diêm Thuỷ từ sau hộ mặt đường khu Nam Tiến - Đến tiếp giáp đường 18 (nhà ông Thuỳ) (Từ thửa 133 tờ bản đồ số 17 Đến hết thửa 378 tờ bản đồ số 17) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 125302 | Thành phố Cẩm Phả | Các hộ bám đường bê tông (đường gom) Dự án thuộc tổ 2, tổ 3 khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình | Đoạn đường khu tổ 9 Diêm Thuỷ từ sau hộ mặt đường khu Nam Tiến - Đến tiếp giáp đường 18 (nhà ông Thuỳ) (Từ thửa 133 tờ bản đồ số 17 Đến hết thửa 378 tờ bản đồ số 17) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 125303 | Thành phố Cẩm Phả | Các hộ bám đường bê tông (đường gom) Dự án thuộc tổ 2, tổ 3 khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình | Từ tiếp giáp nhà ông Tình - Đến hết nhà ông Quang (Từ thửa 33 tờ bản đồ số 18 Đến hết thửa 20 tờ bản đồ số 18) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 125304 | Thành phố Cẩm Phả | Các hộ bám đường bê tông (đường gom) Dự án thuộc tổ 2, tổ 3 khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình | Từ tiếp giáp nhà ông Tình - Đến hết nhà ông Quang (Từ thửa 33 tờ bản đồ số 18 Đến hết thửa 20 tờ bản đồ số 18) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 125305 | Thành phố Cẩm Phả | Các hộ bám đường bê tông (đường gom) Dự án thuộc tổ 2, tổ 3 khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình | Từ tiếp giáp nhà ông Tình - Đến hết nhà ông Quang (Từ thửa 33 tờ bản đồ số 18 Đến hết thửa 20 tờ bản đồ số 18) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 125306 | Thành phố Cẩm Phả | Các hộ bám đường bê tông (đường gom) Dự án thuộc tổ 2, tổ 3 khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình | Đoạn đường khu Diêm Thuỷ từ sau hộ mặt đường Thị đội - Đến hết nhà ông Tình (Từ thửa 319 tờ bản đồ số 17 Đến hết thửa 286 tờ bản đồ số 18) | 3.240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 125307 | Thành phố Cẩm Phả | Các hộ bám đường bê tông (đường gom) Dự án thuộc tổ 2, tổ 3 khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình | Đoạn đường khu Diêm Thuỷ từ sau hộ mặt đường Thị đội - Đến hết nhà ông Tình (Từ thửa 319 tờ bản đồ số 17 Đến hết thửa 286 tờ bản đồ số 18) | 4.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 125308 | Thành phố Cẩm Phả | Các hộ bám đường bê tông (đường gom) Dự án thuộc tổ 2, tổ 3 khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình | Đoạn đường khu Diêm Thuỷ từ sau hộ mặt đường Thị đội - Đến hết nhà ông Tình (Từ thửa 319 tờ bản đồ số 17 Đến hết thửa 286 tờ bản đồ số 18) | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 125309 | Thành phố Cẩm Phả | Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình | từ sau hộ mặt phố Cẩm Bình - Đến giáp khe Ba Toa (ông Khuể) (Từ thửa 257 tờ bản đồ số 14 Đến hết thửa 90 tờ bản đồ số 14) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 125310 | Thành phố Cẩm Phả | Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình | từ sau hộ mặt phố Cẩm Bình - Đến giáp khe Ba Toa (ông Khuể) (Từ thửa 257 tờ bản đồ số 14 Đến hết thửa 90 tờ bản đồ số 14) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 125311 | Thành phố Cẩm Phả | Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình | từ sau hộ mặt phố Cẩm Bình - Đến giáp khe Ba Toa (ông Khuể) (Từ thửa 257 tờ bản đồ số 14 Đến hết thửa 90 tờ bản đồ số 14) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 125312 | Thành phố Cẩm Phả | Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình | Đường bê tông tổ 04 khu Hòa Lạc từ sau hộ mặt phố Cẩm Bình từ nhà ông Lương - Đến hết nhà ông Ngọc (Từ thửa 186 tờ bản đồ số 14 Đến hết thửa 18 tờ bản đồ số 22) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 125313 | Thành phố Cẩm Phả | Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình | Đường bê tông tổ 04 khu Hòa Lạc từ sau hộ mặt phố Cẩm Bình từ nhà ông Lương - Đến hết nhà ông Ngọc (Từ thửa 186 tờ bản đồ số 14 Đến hết thửa 18 tờ bản đồ số 22) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 125314 | Thành phố Cẩm Phả | Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình | Đường bê tông tổ 04 khu Hòa Lạc từ sau hộ mặt phố Cẩm Bình từ nhà ông Lương - Đến hết nhà ông Ngọc (Từ thửa 186 tờ bản đồ số 14 Đến hết thửa 18 tờ bản đồ số 22) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 125315 | Thành phố Cẩm Phả | Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình | Phía Tây khu lấn biển EC (phía tây chung cư Cẩm Bình) - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 125316 | Thành phố Cẩm Phả | Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình | Phía Tây khu lấn biển EC (phía tây chung cư Cẩm Bình) - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 125317 | Thành phố Cẩm Phả | Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình | Phía Tây khu lấn biển EC (phía tây chung cư Cẩm Bình) - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 125318 | Thành phố Cẩm Phả | Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình | Phía Đông khu lấn biển EC (phía tây chung cư Cẩm Bình) - | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 125319 | Thành phố Cẩm Phả | Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình | Phía Đông khu lấn biển EC (phía tây chung cư Cẩm Bình) - | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 125320 | Thành phố Cẩm Phả | Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình | Phía Đông khu lấn biển EC (phía tây chung cư Cẩm Bình) - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
