Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 123841 | Thị xã Quảng Yên | Đường vào Sư đoàn 395 - Phường Quảng Yên | Các vị trí còn lại - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 123842 | Thị xã Quảng Yên | Đường vào Sư đoàn 395 - Phường Quảng Yên | Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 123843 | Thị xã Quảng Yên | Đường vào Sư đoàn 395 - Phường Quảng Yên | Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 123844 | Thị xã Quảng Yên | Đường vào Sư đoàn 395 - Phường Quảng Yên | Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 123845 | Thị xã Quảng Yên | Đường vào Sư đoàn 395 - Phường Quảng Yên | Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 123846 | Thị xã Quảng Yên | Đường vào Sư đoàn 395 - Phường Quảng Yên | Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 123847 | Thị xã Quảng Yên | Đường vào Sư đoàn 395 - Phường Quảng Yên | Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 123848 | Thị xã Quảng Yên | Đường vào Sư đoàn 395 - Phường Quảng Yên | Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 123849 | Thị xã Quảng Yên | Đường vào Sư đoàn 395 - Phường Quảng Yên | Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 123850 | Thị xã Quảng Yên | Đường vào Sư đoàn 395 - Phường Quảng Yên | Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 123851 | Thị xã Quảng Yên | Phố Trần Quang Khải - Các vị trí còn lại - Phường Quảng Yên | Từ ngã Tư chợ Rừng - Đến bến Nhà thờ | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 123852 | Thị xã Quảng Yên | Phố Trần Quang Khải - Các vị trí còn lại - Phường Quảng Yên | Từ ngã Tư chợ Rừng - Đến bến Nhà thờ | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 123853 | Thị xã Quảng Yên | Phố Trần Quang Khải - Các vị trí còn lại - Phường Quảng Yên | Từ ngã Tư chợ Rừng - Đến bến Nhà thờ | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 123854 | Thị xã Quảng Yên | Phố Trần Quang Khải - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đế | Từ ngã Tư chợ Rừng - Đến bến Nhà thờ | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 123855 | Thị xã Quảng Yên | Phố Trần Quang Khải - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đế | Từ ngã Tư chợ Rừng - Đến bến Nhà thờ | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 123856 | Thị xã Quảng Yên | Phố Trần Quang Khải - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đế | Từ ngã Tư chợ Rừng - Đến bến Nhà thờ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 123857 | Thị xã Quảng Yên | Phố Trần Quang Khải - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đư | Từ ngã Tư chợ Rừng - Đến bến Nhà thờ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 123858 | Thị xã Quảng Yên | Phố Trần Quang Khải - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đư | Từ ngã Tư chợ Rừng - Đến bến Nhà thờ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 123859 | Thị xã Quảng Yên | Phố Trần Quang Khải - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đư | Từ ngã Tư chợ Rừng - Đến bến Nhà thờ | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 123860 | Thị xã Quảng Yên | Phố Trần Quang Khải - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Quảng Yên | Từ ngã Tư chợ Rừng - Đến bến Nhà thờ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
