Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 122881 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố 12/9 - Các vị trí còn lại - Phường Hà An | Từ dầu tuyến phố 12/9 - Đến hết số nhà 60 phố 12/9 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 122882 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố 12/9 - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ | Từ dầu tuyến phố 12/9 - Đến hết số nhà 60 phố 12/9 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 122883 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố 12/9 - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ | Từ dầu tuyến phố 12/9 - Đến hết số nhà 60 phố 12/9 | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 122884 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố 12/9 - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ | Từ dầu tuyến phố 12/9 - Đến hết số nhà 60 phố 12/9 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 122885 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố 12/9 - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường p | Từ dầu tuyến phố 12/9 - Đến hết số nhà 60 phố 12/9 | 420.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 122886 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố 12/9 - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường p | Từ dầu tuyến phố 12/9 - Đến hết số nhà 60 phố 12/9 | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 122887 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố 12/9 - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường p | Từ dầu tuyến phố 12/9 - Đến hết số nhà 60 phố 12/9 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 122888 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố 12/9 - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Hà An | Từ dầu tuyến phố 12/9 - Đến hết số nhà 60 phố 12/9 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 122889 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố 12/9 - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Hà An | Từ dầu tuyến phố 12/9 - Đến hết số nhà 60 phố 12/9 | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 122890 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố 12/9 - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Hà An | Từ dầu tuyến phố 12/9 - Đến hết số nhà 60 phố 12/9 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 122891 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Nam Phong - Các vị trí còn lại - Phường Hà An | từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 122892 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Nam Phong - Các vị trí còn lại - Phường Hà An | từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 122893 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Nam Phong - Các vị trí còn lại - Phường Hà An | từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 122894 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Nam Phong - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đế | từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 122895 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Nam Phong - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đế | từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 122896 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Nam Phong - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đế | từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 122897 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Nam Phong - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đư | từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 122898 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Nam Phong - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đư | từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 122899 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Nam Phong - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đư | từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 122900 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Nam Phong - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Hà An | từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
