Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 122841 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn ngõ 93 đường Hồng Phong (Từ số nhà 01 đến hết số nhà 28) - Đoạn ngõ 93 đường Hồng Phong (Từ số | Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 122842 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn ngõ 93 đường Hồng Phong (Từ số nhà 01 đến hết số nhà 28) - Đoạn ngõ 93 đường Hồng Phong (Từ số | Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 122843 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn ngách 14, ngõ 93 đường Hồng Phong (số nhà 01 đến số nhà 17) - Phường Hà An | Các vị trí còn lại - | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 122844 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn ngách 14, ngõ 93 đường Hồng Phong (số nhà 01 đến số nhà 17) - Phường Hà An | Các vị trí còn lại - | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 122845 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn ngách 14, ngõ 93 đường Hồng Phong (số nhà 01 đến số nhà 17) - Phường Hà An | Các vị trí còn lại - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 122846 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn ngách 14, ngõ 93 đường Hồng Phong (số nhà 01 đến số nhà 17) - Phường Hà An | Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 122847 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn ngách 14, ngõ 93 đường Hồng Phong (số nhà 01 đến số nhà 17) - Phường Hà An | Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 122848 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn ngách 14, ngõ 93 đường Hồng Phong (số nhà 01 đến số nhà 17) - Phường Hà An | Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 122849 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn ngách 14, ngõ 93 đường Hồng Phong (số nhà 01 đến số nhà 17) - Phường Hà An | Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 122850 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn ngách 14, ngõ 93 đường Hồng Phong (số nhà 01 đến số nhà 17) - Phường Hà An | Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 122851 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn ngách 14, ngõ 93 đường Hồng Phong (số nhà 01 đến số nhà 17) - Phường Hà An | Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 122852 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn ngách 14, ngõ 93 đường Hồng Phong (số nhà 01 đến số nhà 17) - Phường Hà An | Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 122853 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn ngách 14, ngõ 93 đường Hồng Phong (số nhà 01 đến số nhà 17) - Phường Hà An | Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 122854 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn ngách 14, ngõ 93 đường Hồng Phong (số nhà 01 đến số nhà 17) - Phường Hà An | Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 122855 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Chu Văn An - Các vị trí còn lại - Phường Hà An | Từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 122856 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Chu Văn An - Các vị trí còn lại - Phường Hà An | Từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 122857 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Chu Văn An - Các vị trí còn lại - Phường Hà An | Từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 122858 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Chu Văn An - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đ | Từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 122859 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Chu Văn An - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đ | Từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 122860 | Thị xã Quảng Yên | Tuyến phố Chu Văn An - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đ | Từ đầu tuyến - Đến cuối tuyến | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
