Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 122001 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn từ thôn Cỏ Khê - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đư | Từ đường 331 - Đến nhà Văn hóa Cỏ Khê (trừ các hộ bám mặt đường 331) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 122002 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn từ thôn Cỏ Khê - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đư | Từ đường 331 - Đến nhà Văn hóa Cỏ Khê (trừ các hộ bám mặt đường 331) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 122003 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn từ thôn Cỏ Khê - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Tiền An (Xã trung du) | Từ đường 331 - Đến nhà Văn hóa Cỏ Khê (trừ các hộ bám mặt đường 331) | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 122004 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn từ thôn Cỏ Khê - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Tiền An (Xã trung du) | Từ đường 331 - Đến nhà Văn hóa Cỏ Khê (trừ các hộ bám mặt đường 331) | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 122005 | Thị xã Quảng Yên | Đoạn từ thôn Cỏ Khê - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Tiền An (Xã trung du) | Từ đường 331 - Đến nhà Văn hóa Cỏ Khê (trừ các hộ bám mặt đường 331) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 122006 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Tiền An (Xã trung du) | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Chương - Đến nhà ông Đoàn Văn Sinh (thôn Bãi 4), giáp phường Hà An | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 122007 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Tiền An (Xã trung du) | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Chương - Đến nhà ông Đoàn Văn Sinh (thôn Bãi 4), giáp phường Hà An | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 122008 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Tiền An (Xã trung du) | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Chương - Đến nhà ông Đoàn Văn Sinh (thôn Bãi 4), giáp phường Hà An | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 122009 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Các vị trí còn lại - Xã Tiền An (Xã trung du) | Đoạn từ ngã ba đi Hà An và Tân An - Đến giáp địa phận phường Hà An | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 122010 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Các vị trí còn lại - Xã Tiền An (Xã trung du) | Đoạn từ ngã ba đi Hà An và Tân An - Đến giáp địa phận phường Hà An | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 122011 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Các vị trí còn lại - Xã Tiền An (Xã trung du) | Đoạn từ ngã ba đi Hà An và Tân An - Đến giáp địa phận phường Hà An | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 122012 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến | Đoạn từ ngã ba đi Hà An và Tân An - Đến giáp địa phận phường Hà An | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 122013 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến | Đoạn từ ngã ba đi Hà An và Tân An - Đến giáp địa phận phường Hà An | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 122014 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến | Đoạn từ ngã ba đi Hà An và Tân An - Đến giáp địa phận phường Hà An | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 122015 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đườn | Đoạn từ ngã ba đi Hà An và Tân An - Đến giáp địa phận phường Hà An | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 122016 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đườn | Đoạn từ ngã ba đi Hà An và Tân An - Đến giáp địa phận phường Hà An | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 122017 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đườn | Đoạn từ ngã ba đi Hà An và Tân An - Đến giáp địa phận phường Hà An | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 122018 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Tiền An (Xã trung du) | Đoạn từ ngã ba đi Hà An và Tân An - Đến giáp địa phận phường Hà An | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 122019 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Tiền An (Xã trung du) | Đoạn từ ngã ba đi Hà An và Tân An - Đến giáp địa phận phường Hà An | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 122020 | Thị xã Quảng Yên | Đường trục thị xã - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Tiền An (Xã trung du) | Đoạn từ ngã ba đi Hà An và Tân An - Đến giáp địa phận phường Hà An | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
