Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 120181 | Huyện Vân Đồn | Trục đường khu - bám hai bên mặt đường khu - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | Từ nhà ông Phạm Văn Sơn - hai bên đường khu - Đến nhà ông Hòa Dung - bám mặt đường | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 120182 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám mặt đường tuyến cống số 4 - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp hộ Điểm Thảo bám mặt đường 336 - Đến cuối dự án hạ tầng kỹ thuật nhóm nhà ở khu 1 (Thửa 59, tờ BĐ số 30 Đến thửa 74, tờ BĐ số 04) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 120183 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám mặt đường tuyến cống số 4 - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp hộ Điểm Thảo bám mặt đường 336 - Đến cuối dự án hạ tầng kỹ thuật nhóm nhà ở khu 1 (Thửa 59, tờ BĐ số 30 Đến thửa 74, tờ BĐ số 04) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 120184 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám mặt đường tuyến cống số 4 - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp hộ Điểm Thảo bám mặt đường 336 - Đến cuối dự án hạ tầng kỹ thuật nhóm nhà ở khu 1 (Thửa 59, tờ BĐ số 30 Đến thửa 74, tờ BĐ số 04) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 120185 | Huyện Vân Đồn | Đường nối tỉnh lộ 334 với dự án khu dân cư ven biển thị trấn Cái Rồng - bám hai bên mặt đường - Khu | Từ giáp đất khu 1 - Đến hết nhà ông Trọng Sinh (Thửa 74 và thửa 85, tờ BĐ số 36 Đến thửa 157, tờ BĐ số 36) | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 120186 | Huyện Vân Đồn | Đường nối tỉnh lộ 334 với dự án khu dân cư ven biển thị trấn Cái Rồng - bám hai bên mặt đường - Khu | Từ giáp đất khu 1 - Đến hết nhà ông Trọng Sinh (Thửa 74 và thửa 85, tờ BĐ số 36 Đến thửa 157, tờ BĐ số 36) | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 120187 | Huyện Vân Đồn | Đường nối tỉnh lộ 334 với dự án khu dân cư ven biển thị trấn Cái Rồng - bám hai bên mặt đường - Khu | Từ giáp đất khu 1 - Đến hết nhà ông Trọng Sinh (Thửa 74 và thửa 85, tờ BĐ số 36 Đến thửa 157, tờ BĐ số 36) | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 120188 | Huyện Vân Đồn | Trục đường khu - bám hai bên mặt đường khu - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp trường Tiểu học - Đến giáp dự án KĐT thống nhất | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 120189 | Huyện Vân Đồn | Trục đường khu - bám hai bên mặt đường khu - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp trường Tiểu học - Đến giáp dự án KĐT thống nhất | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 120190 | Huyện Vân Đồn | Trục đường khu - bám hai bên mặt đường khu - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp trường Tiểu học - Đến giáp dự án KĐT thống nhất | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 120191 | Huyện Vân Đồn | Trục đường khu - bám hai bên mặt đường khu - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp hộ bám mặt đường 334 - Đến trường tiểu học | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 120192 | Huyện Vân Đồn | Trục đường khu - bám hai bên mặt đường khu - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp hộ bám mặt đường 334 - Đến trường tiểu học | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 120193 | Huyện Vân Đồn | Trục đường khu - bám hai bên mặt đường khu - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp hộ bám mặt đường 334 - Đến trường tiểu học | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 120194 | Huyện Vân Đồn | Đất bám đường 334 - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | từ nhà ông Hòa Hiền - Đến giáp trường THCS thị trấn (phía đồi đường 334) (thửa 12 và thửa 14 tờ BĐ số 29 Đến thửa 15, tờ 30 và thửa 79, tờ BĐ số 23) | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 120195 | Huyện Vân Đồn | Đất bám đường 334 - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | từ nhà ông Hòa Hiền - Đến giáp trường THCS thị trấn (phía đồi đường 334) (thửa 12 và thửa 14 tờ BĐ số 29 Đến thửa 15, tờ 30 và thửa 79, tờ BĐ số 23) | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 120196 | Huyện Vân Đồn | Đất bám đường 334 - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | từ nhà ông Hòa Hiền - Đến giáp trường THCS thị trấn (phía đồi đường 334) (thửa 12 và thửa 14 tờ BĐ số 29 Đến thửa 15, tờ 30 và thửa 79, tờ BĐ số 23) | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 120197 | Huyện Vân Đồn | Đất bám đường 334 - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | Từ nhà ông Điểm Thảo - Đến hết nhà ông Bàng Bình (phía biển đường 334) | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 120198 | Huyện Vân Đồn | Đất bám đường 334 - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | Từ nhà ông Điểm Thảo - Đến hết nhà ông Bàng Bình (phía biển đường 334) | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 120199 | Huyện Vân Đồn | Đất bám đường 334 - Khu 2 - Thị trấn Cái Rồng | Từ nhà ông Điểm Thảo - Đến hết nhà ông Bàng Bình (phía biển đường 334) | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 120200 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám mặt đường tuyến cống số 5 giáp xã Đông Xá - Khu 1 - Thị trấn Cái Rồng | Vị trí còn lại của khu - | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
