Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 120141 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường khu - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng | Từ nhà ông Quý Đoài - Đến nhà ông Định (Thửa 168, tờ BĐ số 24 Đến thửa 50, tờ BĐ số 31) | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 120142 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường khu - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng | Từ nhà ông Quý Đoài - Đến nhà ông Định (Thửa 168, tờ BĐ số 24 Đến thửa 50, tờ BĐ số 31) | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 120143 | Huyện Vân Đồn | Trục đường Lý Anh Tông - các hộ bám mặt đường - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng | Từ nhà Thanh Thuyên - Đến hết nhà ông Kiến Đức (thửa 69, tờ BĐ số 24 Đến thửa 166, tờ BĐ số 24) | 15.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 120144 | Huyện Vân Đồn | Trục đường Lý Anh Tông - các hộ bám mặt đường - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng | Từ nhà Thanh Thuyên - Đến hết nhà ông Kiến Đức (thửa 69, tờ BĐ số 24 Đến thửa 166, tờ BĐ số 24) | 20.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 120145 | Huyện Vân Đồn | Trục đường Lý Anh Tông - các hộ bám mặt đường - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng | Từ nhà Thanh Thuyên - Đến hết nhà ông Kiến Đức (thửa 69, tờ BĐ số 24 Đến thửa 166, tờ BĐ số 24) | 26.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 120146 | Huyện Vân Đồn | Trục đường 334 - các hộ phía dưới bám mặt đường 334 - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp suối Trung tâm Y tế - Đến hết nhà bà Tuyết Đức (thửa 190, tờ BĐ số 24 Đến thửa 68, tờ BĐ số 24) | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 120147 | Huyện Vân Đồn | Trục đường 334 - các hộ phía dưới bám mặt đường 334 - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp suối Trung tâm Y tế - Đến hết nhà bà Tuyết Đức (thửa 190, tờ BĐ số 24 Đến thửa 68, tờ BĐ số 24) | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 120148 | Huyện Vân Đồn | Trục đường 334 - các hộ phía dưới bám mặt đường 334 - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp suối Trung tâm Y tế - Đến hết nhà bà Tuyết Đức (thửa 190, tờ BĐ số 24 Đến thửa 68, tờ BĐ số 24) | 27.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 120149 | Huyện Vân Đồn | Trục đường 334 - các hộ phía trên bám mặt đường 334 - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp suối Trung tâm Y tế - Đến hết khu vui chơi (thửa 11, tờ BĐ số 23 Đến thửa 29, tờ BĐ số 24) | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 120150 | Huyện Vân Đồn | Trục đường 334 - các hộ phía trên bám mặt đường 334 - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp suối Trung tâm Y tế - Đến hết khu vui chơi (thửa 11, tờ BĐ số 23 Đến thửa 29, tờ BĐ số 24) | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 120151 | Huyện Vân Đồn | Trục đường 334 - các hộ phía trên bám mặt đường 334 - Khu 4 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giáp suối Trung tâm Y tế - Đến hết khu vui chơi (thửa 11, tờ BĐ số 23 Đến thửa 29, tờ BĐ số 24) | 27.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 120152 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông liên khu 3 - 4 - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng | Vị trí còn lại của khu - | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 120153 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông liên khu 3 - 4 - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng | Vị trí còn lại của khu - | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 120154 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông liên khu 3 - 4 - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng | Vị trí còn lại của khu - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 120155 | Huyện Vân Đồn | Các hộ giáp mặt đường cống số 3 - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng | Từ nhà ông Ấm Hương - Đến nhà Cường Hoa (thửa 271, tờ BĐ số 24 Đến thửa 247, tờ BĐ số 31) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 120156 | Huyện Vân Đồn | Các hộ giáp mặt đường cống số 3 - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng | Từ nhà ông Ấm Hương - Đến nhà Cường Hoa (thửa 271, tờ BĐ số 24 Đến thửa 247, tờ BĐ số 31) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 120157 | Huyện Vân Đồn | Các hộ giáp mặt đường cống số 3 - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng | Từ nhà ông Ấm Hương - Đến nhà Cường Hoa (thửa 271, tờ BĐ số 24 Đến thửa 247, tờ BĐ số 31) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 120158 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông liên khu 3 - 4 - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giápTừ nhà ông Nhân Sim - Đến giáp tuyến cống số 3 (thửa 84, tờ BĐ số 30 Đến thửa 34, tờ BĐ số 30) | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 120159 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông liên khu 3 - 4 - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giápTừ nhà ông Nhân Sim - Đến giáp tuyến cống số 3 (thửa 84, tờ BĐ số 30 Đến thửa 34, tờ BĐ số 30) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 120160 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông liên khu 3 - 4 - Khu 3 - Thị trấn Cái Rồng | Từ giápTừ nhà ông Nhân Sim - Đến giáp tuyến cống số 3 (thửa 84, tờ BĐ số 30 Đến thửa 34, tờ BĐ số 30) | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
